Phường (Việt Nam)

Đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam

Phường là một đơn vị hành chính cấp thấp nhất của Việt Nam hiện nay, cùng cấp với thị trấn. Phường là đơn vị hành chính nội thị, nội thành của một thị xã hay một thành phố trực thuộc tỉnh hoặc của một quận, thị xã hay thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương.

Phân cấp hành chính Việt Nam theo Hiến pháp 2013

Hiện nay, để dễ quản lý địa bàn và liên kết các hộ gia đình, mỗi phường cũng tự chia thành các khu, khóm... dưới các khu lại có các tổ. Tuy nhiên, các đơn vị nhỏ này không thuộc vào cấp đơn vị hành chính chính thức nào của Nhà nước Việt Nam.

Tính đến ngày 27 tháng 4 năm 2021, Việt Nam có 1.723 phường. Trong đó Thành phố Hồ Chí Minh có 249 phường và Hà Nội có 175 phường.

Hai phường có diện tích lớn nhất cả nước (với tổng diện tích đều trên 100 km²) là phường Mông Dương (Cẩm Phả, Quảng Ninh) với 119,83 km² và phường Cam Nghĩa (Cam Ranh, Khánh Hòa) với 105,10 km².

Tại các quậnSửa đổi

Danh sách các quận xếp theo số phường:

  1. Đống Đa (21 phường)
  2. Bình Thạnh (20 phường)
  3. Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm (18 phường)
  4. Hà Đông (17 phường)
  5. Quận 8, Quận 11, Gò Vấp (16 phường)
  6. Lê Chân, Tân Bình (15 phường)
  7. Quận 5, Quận 6, Quận 10, Ba Đình, Hoàng Mai, Long Biên (14 phường)
  8. Quận 4, Bắc Từ Liêm, Hải Châu, Phú Nhuận (13 phường)
  9. Quận 3, Ngô Quyền (12 phường)
  10. Quận 12, Ninh Kiều, Tân Phú, Thanh Xuân (11 phường)
  11. Quận 1, Quận 7, Bình Tân, Kiến An, Nam Từ Liêm, Thanh Khê (10 phường)
  12. Hồng Bàng, Thốt Nốt (9 phường)
  13. Bình Thủy, Cầu Giấy, Hải An, Tây Hồ (8 phường)
  14. Cái Răng, Ô Môn, Sơn Trà (7 phường)
  15. Cẩm Lệ, Dương Kinh, Đồ Sơn (6 phường)
  16. Liên Chiểu (5 phường)
  17. Ngũ Hành Sơn (4 phường)

Danh sách các phường thuộc các quận

STTTên phườngQuậnThành phốNăm thành lậpDiện tích

(km²)

1An ThớiBình ThủyCần Thơ20073,85
2Bình ThủyBình ThủyCần Thơ19796,03
3Bùi Hữu NghĩaBình ThủyCần Thơ20076,37
4Long HòaBình ThủyCần Thơ200413,95
5Long TuyềnBình ThủyCần Thơ200414,14
6Thới An ĐôngBình ThủyCần Thơ200411,68
7Trà AnBình ThủyCần Thơ20075,66
8Trà NócBình ThủyCần Thơ20077,12
9Ba LángCái RăngCần Thơ20045,32
10Hưng PhúCái RăngCần Thơ19797,67
11Hưng ThạnhCái RăngCần Thơ20048,67
12Lê BìnhCái RăngCần Thơ20042,46
13Phú ThứCái RăngCần Thơ200420,63
14Tân PhúCái RăngCần Thơ20048,07
15Thường ThạnhCái RăngCần Thơ200410,36
16An BìnhNinh KiềuCần Thơ20077,53
17An CưNinh KiềuCần Thơ19790,6
18An HòaNinh KiềuCần Thơ19791,77
19An KhánhNinh KiềuCần Thơ20074,41
20An NghiệpNinh KiềuCần Thơ19790,35
21An PhúNinh KiềuCần Thơ19790,49
22Cái KhếNinh KiềuCần Thơ19796,57
23Hưng LợiNinh KiềuCần Thơ19793,36
24Tân AnNinh KiềuCần Thơ19791,37
25Thới BìnhNinh KiềuCần Thơ19790,54
26Xuân KhánhNinh KiềuCần Thơ19792,05
27Châu Văn LiêmÔ MônCần Thơ20079,56
28Long HưngÔ MônCần Thơ200717,14
29Phước ThớiÔ MônCần Thơ200426,83
30Thới AnÔ MônCần Thơ200424,31
31Thới HòaÔ MônCần Thơ20077,03
32Thới LongÔ MônCần Thơ200719,28
33Trường LạcÔ MônCần Thơ200422
34Tân HưngThốt NốtCần Thơ200814,66
35Tân LộcThốt NốtCần Thơ200832,68
36Thạnh HòaThốt NốtCần Thơ20085,57
37Thốt NốtThốt NốtCần Thơ20085,76
38Thới ThuậnThốt NốtCần Thơ200810,26
39Thuận AnThốt NốtCần Thơ20087,77
40Thuận HưngThốt NốtCần Thơ200813,85
41Trung KiênThốt NốtCần Thơ200814,16
42Trung NhứtThốt NốtCần Thơ200811,23
43Hòa AnCẩm LệĐà Nẵng20053,82
44Hòa PhátCẩm LệĐà Nẵng20055,38
45Hòa Thọ ĐôngCẩm LệĐà Nẵng20052,35
46Hòa Thọ TâyCẩm LệĐà Nẵng20058,71
47Hòa XuânCẩm LệĐà Nẵng20059,9
48Khuê TrungCẩm LệĐà Nẵng19753,23
49Bình HiênHải ChâuĐà Nẵng19750,5
50Bình ThuậnHải ChâuĐà Nẵng19750,51
51Hải Châu IHải ChâuĐà Nẵng19750,98
52Hải Châu IIHải ChâuĐà Nẵng19750,35
53Hòa Cường BắcHải ChâuĐà Nẵng20053,17
54Hòa Cường NamHải ChâuĐà Nẵng20052,45
55Hòa Thuận ĐôngHải ChâuĐà Nẵng20050,95
56Hòa Thuận TâyHải ChâuĐà Nẵng20058,33
57Nam DươngHải ChâuĐà Nẵng19750,24
58Phước NinhHải ChâuĐà Nẵng19750,59
59Thạch ThangHải ChâuĐà Nẵng19751,01
60Thanh BìnhHải ChâuĐà Nẵng19750,76
61Thuận PhướcHải ChâuĐà Nẵng19750,86
62Hòa Hiệp BắcLiên ChiểuĐà Nẵng200543,59
63Hòa Hiệp NamLiên ChiểuĐà Nẵng20057,88
64Hòa Khánh BắcLiên ChiểuĐà Nẵng20059,97
65Hòa Khánh NamLiên ChiểuĐà Nẵng20059,77
66Hòa MinhLiên ChiểuĐà Nẵng19977,92
67Hòa HảiNgũ Hành SơnĐà Nẵng199714,12
68Hòa QuýNgũ Hành SơnĐà Nẵng199713,51
69Khuê MỹNgũ Hành SơnĐà Nẵng20055,49
70Mỹ AnNgũ Hành SơnĐà Nẵng20053,4
71An Hải BắcSơn TràĐà Nẵng19753,14
72An Hải ĐôngSơn TràĐà Nẵng19750,83
73An Hải TâySơn TràĐà Nẵng19751,51
74Mân TháiSơn TràĐà Nẵng19751,09
75Nại Hiên ĐôngSơn TràĐà Nẵng19754,28
76Phước MỹSơn TràĐà Nẵng19751,9
77Thọ QuangSơn TràĐà Nẵng197546,47
78An KhêThanh KhêĐà Nẵng20052,13
79Chính GiánThanh KhêĐà Nẵng19750,72
80Hòa KhêThanh KhêĐà Nẵng20051,62
81Tam ThuậnThanh KhêĐà Nẵng19750,5
82Tân ChínhThanh KhêĐà Nẵng19750,37
83Thạc GiánThanh KhêĐà Nẵng19750,77
84Thanh Khê ĐôngThanh KhêĐà Nẵng20050,82
85Thanh Khê TâyThanh KhêĐà Nẵng20051,22
86Vĩnh TrungThanh KhêĐà Nẵng19750,5
87Xuân HàThanh KhêĐà Nẵng19750,81
88Cống VịBa ĐìnhHà Nội20050,52
89Điện BiênBa ĐìnhHà Nội19780,94
90Đội CấnBa ĐìnhHà Nội19781,44
91Giảng VõBa ĐìnhHà Nội19780,4
92Kim MãBa ĐìnhHà Nội19780,48
93Liễu GiaiBa ĐìnhHà Nội20050,73
94Ngọc HàBa ĐìnhHà Nội20050,8
95Ngọc KhánhBa ĐìnhHà Nội19781,04
96Nguyễn Trung TrựcBa ĐìnhHà Nội19781,12
97Phúc XáBa ĐìnhHà Nội19780,92
98Quán ThánhBa ĐìnhHà Nội19781,23
99Thành CôngBa ĐìnhHà Nội19780,64
100Trúc BạchBa ĐìnhHà Nội19780,64
101Vĩnh PhúcBa ĐìnhHà Nội20050,74
102Cổ Nhuế 1Bắc Từ LiêmHà Nội20132,21
103Cổ Nhuế 2Bắc Từ LiêmHà Nội20134,05
104Đông NgạcBắc Từ LiêmHà Nội20132,41
105Đức ThắngBắc Từ LiêmHà Nội20131,2
106Liên MạcBắc Từ LiêmHà Nội20135,99
107Minh KhaiBắc Từ LiêmHà Nội20134,86
108Phú DiễnBắc Từ LiêmHà Nội20132,52
109Phúc DiễnBắc Từ LiêmHà Nội20132,17
110Tây TựuBắc Từ LiêmHà Nội20135,39
111Thụy PhươngBắc Từ LiêmHà Nội20132,87
112Thượng CátBắc Từ LiêmHà Nội20133,89
113Xuân ĐỉnhBắc Từ LiêmHà Nội20133,52
114Xuân TảoBắc Từ LiêmHà Nội20132,26
115Dịch VọngCầu GiấyHà Nội19961,32
116Dịch Vọng HậuCầu GiấyHà Nội20051,48
117Mai DịchCầu GiấyHà Nội19962,08
118Nghĩa ĐôCầu GiấyHà Nội19961,29
119Nghĩa TânCầu GiấyHà Nội19960,57
120Quan HoaCầu GiấyHà Nội19960,83
121Trung HòaCầu GiấyHà Nội19962,46
122Yên HòaCầu GiấyHà Nội19962,07
123Cát LinhĐống ĐaHà Nội19780,36
124Hàng BộtĐống ĐaHà Nội19780,31
125Khâm ThiênĐống ĐaHà Nội19780,19
126Khương ThượngĐống ĐaHà Nội19960,34
127Kim LiênĐống ĐaHà Nội19780,34
128Láng HạĐống ĐaHà Nội19780,95
129Láng ThượngĐống ĐaHà Nội19781,23
130Nam ĐồngĐống ĐaHà Nội19780,41
131Ngã Tư SởĐống ĐaHà Nội19960,23
132Ô Chợ DừaĐống ĐaHà Nội19781,14
133Phương LiênĐống ĐaHà Nội19780,45
134Phương MaiĐống ĐaHà Nội19780,6
135Quang TrungĐống ĐaHà Nội19780,42
136Quốc Tử GiámĐống ĐaHà Nội19780,19
137Thịnh QuangĐống ĐaHà Nội19780,46
138Thổ QuanĐống ĐaHà Nội19780,29
139Trung LiệtĐống ĐaHà Nội19780,76
140Trung PhụngĐống ĐaHà Nội19780,23
141Trung TựĐống ĐaHà Nội19780,42
142Văn ChươngĐống ĐaHà Nội19780,33
143Văn MiếuĐống ĐaHà Nội19780,29
144Biên GiangHà ĐôngHà Nội20092,36
145Dương NộiHà ĐôngHà Nội20095,85
146Đồng MaiHà ĐôngHà Nội20096,34
147Hà CầuHà ĐôngHà Nội20031,53
148Kiến HưngHà ĐôngHà Nội20094,24
149La KhêHà ĐôngHà Nội20082,6
150Mộ LaoHà ĐôngHà Nội20081,26
151Nguyễn TrãiHà ĐôngHà Nội19750,42
152Phú LaHà ĐôngHà Nội20081,77
153Phú LãmHà ĐôngHà Nội20092,66
154Phú LươngHà ĐôngHà Nội20096,72
155Phúc LaHà ĐôngHà Nội19941,39
156Quang TrungHà ĐôngHà Nội20080,84
157Vạn PhúcHà ĐôngHà Nội20031,44
158Văn QuánHà ĐôngHà Nội20081,4
159Yên NghĩaHà ĐôngHà Nội20096,93
160Yết KiêuHà ĐôngHà Nội19750,22
161Bách KhoaHai Bà TrưngHà Nội19780,54
162Bạch ĐằngHai Bà TrưngHà Nội19781,13
163Bạch MaiHai Bà TrưngHà Nội19780,26
164Cầu DềnHai Bà TrưngHà Nội19780,18
165Đống MácHai Bà TrưngHà Nội19780,15
166Đồng NhânHai Bà TrưngHà Nội19780,16
167Đồng TâmHai Bà TrưngHà Nội19780,51
168Lê Đại HànhHai Bà TrưngHà Nội19780,86
169Minh KhaiHai Bà TrưngHà Nội19780,47
170Nguyễn DuHai Bà TrưngHà Nội19780,52
171Phạm Đình HổHai Bà TrưngHà Nội19780,48
172Phố HuếHai Bà TrưngHà Nội19780,2
173Quỳnh LôiHai Bà TrưngHà Nội19780,25
174Quỳnh MaiHai Bà TrưngHà Nội19780,17
175Thanh LươngHai Bà TrưngHà Nội19781,62
176Thanh NhànHai Bà TrưngHà Nội19780,73
177Trương ĐịnhHai Bà TrưngHà Nội19780,52
178Vĩnh TuyHai Bà TrưngHà Nội19781,59
179Chương DươngHoàn KiếmHà Nội19781,03
180Cửa ĐôngHoàn KiếmHà Nội19780,15
181Cửa NamHoàn KiếmHà Nội19780,26
182Đồng XuânHoàn KiếmHà Nội19780,17
183Hàng BạcHoàn KiếmHà Nội19780,09
184Hàng BàiHoàn KiếmHà Nội19780,27
185Hàng BồHoàn KiếmHà Nội19780,09
186Hàng BôngHoàn KiếmHà Nội19780,08
187Hàng BuồmHoàn KiếmHà Nội19780,12
188Hàng ĐàoHoàn KiếmHà Nội19780,07
189Hàng GaiHoàn KiếmHà Nội19780,09
190Hàng MãHoàn KiếmHà Nội19780,17
191Hàng TrốngHoàn KiếmHà Nội19780,34
192Lý Thái TổHoàn KiếmHà Nội19780,24
193Phan Chu TrinhHoàn KiếmHà Nội19780,42
194Phúc TânHoàn KiếmHà Nội19780,76
195Tràng TiềnHoàn KiếmHà Nội19780,38
196Trần Hưng ĐạoHoàn KiếmHà Nội19780,47
197Đại KimHoàng MaiHà Nội20032,73
198Định CôngHoàng MaiHà Nội20032,7
199Giáp BátHoàng MaiHà Nội19840,59
200Hoàng LiệtHoàng MaiHà Nội20034,85
201Hoàng Văn ThụHoàng MaiHà Nội19901,11
202Lĩnh NamHoàng MaiHà Nội20035,6
203Mai ĐộngHoàng MaiHà Nội19820,82
204Tân MaiHoàng MaiHà Nội19841,24
205Thanh TrìHoàng MaiHà Nội20033,34
206Thịnh LiệtHoàng MaiHà Nội20032,94
207Trần PhúHoàng MaiHà Nội20033,96
208Tương MaiHoàng MaiHà Nội19782,9
209Vĩnh HưngHoàng MaiHà Nội20031,8
210Yên SởHoàng MaiHà Nội20037,25
211Bồ ĐềLong BiênHà Nội20033,8
212Cự KhốiLong BiênHà Nội20034,87
213Đức GiangLong BiênHà Nội20032,41
214Gia ThụyLong BiênHà Nội20031,2
215Giang BiênLong BiênHà Nội20034,71
216Long BiênLong BiênHà Nội20037,23
217Ngọc LâmLong BiênHà Nội20031,13
218Ngọc ThụyLong BiênHà Nội20038,99
219Phúc ĐồngLong BiênHà Nội20034,95
220Phúc LợiLong BiênHà Nội20036,2
221Sài ĐồngLong BiênHà Nội20030,91
222Thạch BànLong BiênHà Nội20035,27
223Thượng ThanhLong BiênHà Nội20034,88
224Việt HưngLong BiênHà Nội20033,83
225Cầu DiễnNam Từ LiêmHà Nội20131,79
226Đại MỗNam Từ LiêmHà Nội20134,98
227Mễ TrìNam Từ LiêmHà Nội20134,67
228Mỹ Đình 1Nam Từ LiêmHà Nội20132,28
229Mỹ Đình 2Nam Từ LiêmHà Nội20131,97
230Phú ĐôNam Từ LiêmHà Nội20132,39
231Phương CanhNam Từ LiêmHà Nội20132,61
232Tây MỗNam Từ LiêmHà Nội20136,05
233Trung VănNam Từ LiêmHà Nội20132,78
234Xuân PhươngNam Từ LiêmHà Nội20132,76
235BưởiTây HồHà Nội19781,24
236Nhật TânTây HồHà Nội19951,04
237Phú ThượngTây HồHà Nội19956,02
238Quảng AnTây HồHà Nội19953,46
239Thụy KhuêTây HồHà Nội19782,03
240Tứ LiênTây HồHà Nội19953,51
241Xuân LaTây HồHà Nội19952,35
242Yên PhụTây HồHà Nội19780,77
243Hạ ĐìnhThanh XuânHà Nội19960,59
244Khương ĐìnhThanh XuânHà Nội19961,39
245Khương MaiThanh XuânHà Nội19960,98
246Khương TrungThanh XuânHà Nội19960,78
247Kim GiangThanh XuânHà Nội19820,22
248Nhân ChínhThanh XuânHà Nội19961,61
249Phương LiệtThanh XuânHà Nội19781,03
250Thanh Xuân BắcThanh XuânHà Nội19820,48
251Thanh Xuân NamThanh XuânHà Nội19960,33
252Thanh Xuân TrungThanh XuânHà Nội19781,06
253Thượng ĐìnhThanh XuânHà Nội19781,12
254Anh DũngDương KinhHải Phòng20077,08
255Đa PhúcDương KinhHải Phòng20075,96
256Hải ThànhDương KinhHải Phòng20075,33
257Hòa NghĩaDương KinhHải Phòng200711,14
258Hưng ĐạoDương KinhHải Phòng20076,27
259Tân ThànhDương KinhHải Phòng200710,07
260Bàng LaĐồ SơnHải Phòng20079,67
261Hải SơnĐồ SơnHải Phòng20205,73
262Hợp ĐứcĐồ SơnHải Phòng20075,72
263Minh ĐứcĐồ SơnHải Phòng20075,24
264Ngọc XuyênĐồ SơnHải Phòng19889,07
265Vạn HươngĐồ SơnHải Phòng19882,32
266Cát BiHải AnHải Phòng20070,75
267Đằng HảiHải AnHải Phòng20022,98
268Đằng LâmHải AnHải Phòng20072,39
269Đông Hải 1Hải AnHải Phòng200715,48
270Đông Hải 2Hải AnHải Phòng200744,92
271Nam HảiHải AnHải Phòng20025,82
272Thành TôHải AnHải Phòng20073,23
273Tràng CátHải AnHải Phòng200219,96
274Hạ LýHồng BàngHải Phòng19811,08
275Hoàng Văn ThụHồng BàngHải Phòng20200,45
276Hùng VươngHồng BàngHải Phòng19934,31
277Minh KhaiHồng BàngHải Phòng19810,63
278Phan Bội ChâuHồng BàngHải Phòng20200,29
279Quán ToanHồng BàngHải Phòng19932,44
280Sở DầuHồng BàngHải Phòng19813,25
281Thượng LýHồng BàngHải Phòng19811,42
282Trại ChuốiHồng BàngHải Phòng19810,43
283Bắc SơnKiến AnHải Phòng19882,27
284Đồng HòaKiến AnHải Phòng19943,52
285Lãm HàKiến AnHải Phòng20071,75
286Nam SơnKiến AnHải Phòng19943,78
287Ngọc SơnKiến AnHải Phòng19883,51
288Phù LiễnKiến AnHải Phòng19942,89
289Quán TrữKiến AnHải Phòng20071,58
290Tràng MinhKiến AnHải Phòng19943,8
291Trần Thành NgọKiến AnHải Phòng19881,24
292Văn ĐẩuKiến AnHải Phòng19944,37
293An BiênLê ChânHải Phòng20040,29
294An DươngLê ChânHải Phòng19930,21
295Cát DàiLê ChânHải Phòng19810,33
296Dư HàngLê ChânHải Phòng19810,28
297Dư Hàng KênhLê ChânHải Phòng20071,18
298Đông HảiLê ChânHải Phòng19810,43
299Hàng KênhLê ChânHải Phòng19810,37
300Hồ NamLê ChânHải Phòng19810,4
301Kênh DươngLê ChânHải Phòng20071,62
302Lam SơnLê ChânHải Phòng19930,5
303Nghĩa XáLê ChânHải Phòng20040,64
304Niệm NghĩaLê ChânHải Phòng20040,46
305Trại CauLê ChânHải Phòng19810,3
306Trần Nguyên HãnLê ChânHải Phòng19930,28
307Vĩnh NiệmLê ChânHải Phòng20025,63
308Cầu ĐấtNgô QuyềnHải Phòng20200,43
309Cầu TreNgô QuyềnHải Phòng19810,45
310Đằng GiangNgô QuyềnHải Phòng19871,89
311Đông KhêNgô QuyềnHải Phòng19871,78
312Đồng Quốc BìnhNgô QuyềnHải Phòng19810,23
313Gia ViênNgô QuyềnHải Phòng19810,26
314Lạc ViênNgô QuyềnHải Phòng19810,38
315Lạch TrayNgô QuyềnHải Phòng19870,72
316Lê LợiNgô QuyềnHải Phòng19810,24
317Máy ChaiNgô QuyềnHải Phòng19812,35
318Máy TơNgô QuyềnHải Phòng19811,51
319Vạn MỹNgô QuyềnHải Phòng19811,09
320Bến NghéQuận 1TP. Hồ Chí Minh19882,49
321Bến ThànhQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,93
322Cầu KhoQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,35
323Cầu Ông LãnhQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,23
324Cô GiangQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,36
325Đa KaoQuận 1TP. Hồ Chí Minh19881
326Nguyễn Cư TrinhQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,76
327Nguyễn Thái BìnhQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,5
328Phạm Ngũ LãoQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,49
329Tân ĐịnhQuận 1TP. Hồ Chí Minh19880,63
330Phường 1Quận 3TP. Hồ Chí Minh19810,15
331Phường 2Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,15
332Phường 3Quận 3TP. Hồ Chí Minh19810,15
333Phường 4Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,31
334Phường 5Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,25
335Phường 9Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,44
336Phường 10Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,16
337Phường 11Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,48
338Phường 12Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,16
339Phường 13Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,16
340Phường 14Quận 3TP. Hồ Chí Minh19880,31
341Võ Thị SáuQuận 3TP. Hồ Chí Minh20202,20
342Phường 1Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,38
343Phường 2Quận 4TP. Hồ Chí Minh20200,35
344Phường 3Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,31
345Phường 4Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,29
346Phường 6Quận 4TP. Hồ Chí Minh19850,21
347Phường 8Quận 4TP. Hồ Chí Minh19820,16
348Phường 9Quận 4TP. Hồ Chí Minh19850,12
349Phường 10Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,11
350Phường 13Quận 4TP. Hồ Chí Minh20200,84
351Phường 14Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,17
352Phường 15Quận 4TP. Hồ Chí Minh19760,22
353Phường 16Quận 4TP. Hồ Chí Minh19850,33
354Phường 18Quận 4TP. Hồ Chí Minh19850,7
355Phường 1Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,43
356Phường 2Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,29
357Phường 3Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,18
358Phường 4Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,38
359Phường 5Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,22
360Phường 6Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,24
361Phường 7Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,24
362Phường 8Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,24
363Phường 9Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,39
364Phường 10Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,23
365Phường 11Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,31
366Phường 12Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,57
367Phường 13Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,27
368Phường 14Quận 5TP. Hồ Chí Minh19860,28
369Phường 1Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,31
370Phường 2Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,24
371Phường 3Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,23
372Phường 4Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,21
373Phường 5Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,23
374Phường 6Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,31
375Phường 7Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,47
376Phường 8Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,41
377Phường 9Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,27
378Phường 10Quận 6TP. Hồ Chí Minh19871,54
379Phường 11Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,92
380Phường 12Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,73
381Phường 13Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,84
382Phường 14Quận 6TP. Hồ Chí Minh19870,43
383Bình ThuậnQuận 7TP. Hồ Chí Minh19971,65
384Phú MỹQuận 7TP. Hồ Chí Minh19973,73
385Phú ThuậnQuận 7TP. Hồ Chí Minh19978,29
386Tân HưngQuận 7TP. Hồ Chí Minh19972,2
387Tân KiểngQuận 7TP. Hồ Chí Minh19970,97
388Tân PhongQuận 7TP. Hồ Chí Minh19974,3
389Tân PhúQuận 7TP. Hồ Chí Minh19974,59
390Tân QuyQuận 7TP. Hồ Chí Minh19970,86
391Tân Thuận ĐôngQuận 7TP. Hồ Chí Minh19978,12
392Tân Thuận TâyQuận 7TP. Hồ Chí Minh19971,05
393Phường 1Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,49
394Phường 2Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,51
395Phường 3Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,5
396Phường 4Quận 8TP. Hồ Chí Minh19871,46
397Phường 5Quận 8TP. Hồ Chí Minh19871,62
398Phường 6Quận 8TP. Hồ Chí Minh19871,45
399Phường 7Quận 8TP. Hồ Chí Minh19875,68
400Phường 8Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,3
401Phường 9Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,44
402Phường 10Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,25
403Phường 11Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,27
404Phường 12Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,3
405Phường 13Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,25
406Phường 14Quận 8TP. Hồ Chí Minh19870,55
407Phường 15Quận 8TP. Hồ Chí Minh19871,54
408Phường 16Quận 8TP. Hồ Chí Minh19873,55
409Phường 1Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,21
410Phường 2Quận 10TP. Hồ Chí Minh20200,3
411Phường 4Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,16
412Phường 5Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,16
413Phường 6Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,22
414Phường 7Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,1
415Phường 8Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,15
416Phường 9Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,19
417Phường 10Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,19
418Phường 11Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,22
419Phường 12Quận 10TP. Hồ Chí Minh19871,29
420Phường 13Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,47
421Phường 14Quận 10TP. Hồ Chí Minh19871,57
422Phường 15Quận 10TP. Hồ Chí Minh19870,77
423Phường 1Quận 11TP. Hồ Chí Minh19830,27
424Phường 2Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,21
425Phường 3Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,79
426Phường 4Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,17
427Phường 5Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,67
428Phường 6Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,16
429Phường 7Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,16
430Phường 8Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,33
431Phường 9Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,15
432Phường 10Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,27
433Phường 11Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,24
434Phường 12Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,13
435Phường 13Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,18
436Phường 14Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,31
437Phường 15Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,81
438Phường 16Quận 11TP. Hồ Chí Minh19870,29
439An Phú ĐôngQuận 12TP. Hồ Chí Minh19978,56
440Đông Hưng ThuậnQuận 12TP. Hồ Chí Minh20062,55
441Hiệp ThànhQuận 12TP. Hồ Chí Minh19975,31
442Tân Chánh HiệpQuận 12TP. Hồ Chí Minh19974,23
443Tân Hưng ThuậnQuận 12TP. Hồ Chí Minh20061,81
444Tân Thới HiệpQuận 12TP. Hồ Chí Minh19973,3
445Tân Thới NhấtQuận 12TP. Hồ Chí Minh19973,85
446Thạnh LộcQuận 12TP. Hồ Chí Minh19975,71
447Thạnh XuânQuận 12TP. Hồ Chí Minh19979,58
448Thới AnQuận 12TP. Hồ Chí Minh19974,51
449Trung Mỹ TâyQuận 12TP. Hồ Chí Minh19972,73
450An LạcBình TânTP. Hồ Chí Minh20034,59
451An Lạc ABình TânTP. Hồ Chí Minh20031,41
452Bình Hưng HòaBình TânTP. Hồ Chí Minh20034,7
453Bình Hưng Hòa ABình TânTP. Hồ Chí Minh20034,65
454Bình Hưng Hòa BBình TânTP. Hồ Chí Minh20037,52
455Bình Trị ĐôngBình TânTP. Hồ Chí Minh20033,46
456Bình Trị Đông ABình TânTP. Hồ Chí Minh20034,24
457Bình Trị Đông BBình TânTP. Hồ Chí Minh20034,62
458Tân TạoBình TânTP. Hồ Chí Minh20035,66
459Tân Tạo ABình TânTP. Hồ Chí Minh200311,72
460Phường 1Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19760,26
461Phường 2Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,33
462Phường 3Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,44
463Phường 5Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19760,37
464Phường 6Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19760,3
465Phường 7Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19760,4
466Phường 11Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,77
467Phường 12Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19881,12
468Phường 13Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19762,63
469Phường 14Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,32
470Phường 15Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,51
471Phường 17Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,64
472Phường 19Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,39
473Phường 21Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,39
474Phường 22Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19761,83
475Phường 24Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19880,57
476Phường 25Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19761,84
477Phường 26Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19761,31
478Phường 27Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19760,86
479Phường 28Bình ThạnhTP. Hồ Chí Minh19765,49
480Phường 1Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19830,59
481Phường 3Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19831,45
482Phường 4Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19830,37
483Phường 5Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19831,57
484Phường 6Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,65
485Phường 7Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19830,97
486Phường 8Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,17
487Phường 9Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20060,84
488Phường 10Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19831,65
489Phường 11Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,22
490Phường 12Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,43
491Phường 13Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19830,86
492Phường 14Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20062,1
493Phường 15Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,43
494Phường 16Gò VấpTP. Hồ Chí Minh19831,28
495Phường 17Gò VấpTP. Hồ Chí Minh20061,17
496Phường 1Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,2
497Phường 2Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,39
498Phường 3Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,19
499Phường 4Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,28
500Phường 5Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,3
501Phường 7Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19820,44
502Phường 8Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,3
503Phường 9Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19761,39
504Phường 10Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,33
505Phường 11Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh20200,39
506Phường 13Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh20200,29
507Phường 15Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19820,23
508Phường 17Phú NhuậnTP. Hồ Chí Minh19760,15
509Phường 1Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,36
510Phường 2Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19881,99
511Phường 3Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,26
512Phường 4Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19882,42
513Phường 5Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,3
514Phường 6Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,57
515Phường 7Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,48
516Phường 8Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,4
517Phường 9Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,5
518Phường 10Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,85
519Phường 11Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,58
520Phường 12Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19881,44
521Phường 13Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19881,18
522Phường 14Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh19880,92
523Phường 15Tân BìnhTP. Hồ Chí Minh198810,13
524Hiệp TânTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,13
525Hòa ThạnhTân PhúTP. Hồ Chí Minh20030,93
526Phú ThạnhTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,14
527Phú Thọ HòaTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,23
528Phú TrungTân PhúTP. Hồ Chí Minh20030,9
529Sơn KỳTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,12
530Tân QuýTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,78
531Tân Sơn NhìTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,13
532Tân ThànhTân PhúTP. Hồ Chí Minh20030,99
533Tân Thới HòaTân PhúTP. Hồ Chí Minh20031,15
534Tây ThạnhTân PhúTP. Hồ Chí Minh20033,57

Tại các thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ươngSửa đổi

  1. Thủ Đức (34 phường)

Danh sách các phường thuộc các thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương

STTTên phườngThành phốThành phố trực thuộcNăm thành lậpDiện tích

(km²)

1An KhánhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh20203,92
2An Lợi ĐôngThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,85
3An PhúThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199710,42
4Bình ChiểuThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19975,49
5Bình ThọThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19971,21
6Bình Trưng ĐôngThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,45
7Bình Trưng TâyThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19972,22
8Cát LáiThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19976,69
9Hiệp Bình ChánhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19976,26
10Hiệp Bình PhướcThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19977,66
11Hiệp PhúThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19972,25
12Linh ChiểuThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19971,41
13Linh ĐôngThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19972,59
14Linh TâyThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19971,37
15Linh TrungThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19976,81
16Linh XuânThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,83
17Long BìnhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199716,77
18Long PhướcThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199723,49
19Long Thạnh MỹThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199712,99
20Long TrườngThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199712,2
21Phú HữuThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199712,41
22Phước BìnhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19970,99
23Phước Long AThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19974,09
24Phước Long BThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,92
25Tam BìnhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,41
26Tam PhúThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19972,98
27Tăng Nhơn Phú AThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19974,52
28Tăng Nhơn Phú BThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19974,45
29Tân PhúThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19974,82
30Thạnh Mỹ LợiThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199712,83
31Thảo ĐiềnThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,75
32Thủ ThiêmThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19973,25
33Trường ThạnhThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh199710,34
34Trường ThọThủ ĐứcTP. Hồ Chí Minh19974,09

Tại các thành phố thuộc tỉnhSửa đổi

Danh sách các thành phố trực thuộc tỉnh xếp theo số phường:

  1. Thanh Hóa (30 phường)
  2. Biên Hòa, Huế (29 phường)
  3. Nam Định (22 phường)
  4. Hạ Long, Thái Nguyên (21 phường)
  5. Bắc Ninh, Hải Dương, Nha Trang (19 phường)
  6. Quy Nhơn, Vinh, Vũng Tàu (16 phường)
  7. Phan Rang – Tháp Chàm (15 phường)
  8. Chí Linh, Phan Thiết, Pleiku, Thủ Dầu Một (14 phường)
  9. Buôn Ma Thuột, Cẩm Phả, Việt Trì (13 phường)
  10. Đà Lạt, Hòa Bình, Tuy Hòa (12 phường)
  11. Long Khánh, Long Xuyên, Mỹ Tho, Ninh Bình, Phủ Lý, Rạch Giá, Vĩnh Long (11 phường)
  12. Bắc Giang, Cà Mau, Hà Tĩnh, Kon Tum, Lào Cai, Sóc Trăng, Thái Bình, Tuyên Quang (10 phường)
  13. Cam Ranh, Đông Hà, Đồng Hới, Hội An, Quảng Ngãi, Tam Kỳ, Tân An, Thuận An, Trà Vinh, Uông Bí, Yên Bái (9 phường)
  14. Bà Rịa, Bến Tre, Cao Bằng, Cao Lãnh, Móng Cái, Phúc Yên, Sầm Sơn (8 phường)
  15. Bạc Liêu, Dĩ An, Điện Biên Phủ, Hưng Yên, Sông Công, Sơn La, Tây Ninh, Vĩnh Yên (7 phường)
  16. Bảo Lộc, Bắc Kạn, Đồng Xoài, Gia Nghĩa, Sa Đéc, Tam Điệp (6 phường)
  17. Châu Đốc, Hà Giang, Hà Tiên, Hồng Ngự, Lai Châu, Lạng Sơn, Vị Thanh (5 phường)
  18. Ngã Bảy (4 phường)
  19. Phú Quốc (2 phường)

Danh sách các phường thuộc các thành phố trực thuộc tỉnh

STTTên phườngThành phốTỉnhNăm thành lậpDiện tích

(km²)

1Bình ĐứcLong XuyênAn Giang197511,07
2Bình KhánhLong XuyênAn Giang19996,28
3Đông XuyênLong XuyênAn Giang20050,89
4Mỹ BìnhLong XuyênAn Giang19751,61
5Mỹ HòaLong XuyênAn Giang200516,51
6Mỹ LongLong XuyênAn Giang19751,23
7Mỹ PhướcLong XuyênAn Giang19753,69
8Mỹ QuýLong XuyênAn Giang19994,72
9Mỹ ThạnhLong XuyênAn Giang199913,9
10Mỹ ThớiLong XuyênAn Giang199920
11Mỹ XuyênLong XuyênAn Giang19840,62
12Châu Phú AChâu ĐốcAn Giang19795,24
13Châu Phú BChâu ĐốcAn Giang197911,56
14Núi SamChâu ĐốcAn Giang200213,97
15Vĩnh MỹChâu ĐốcAn Giang20037,8
16Vĩnh NguơnChâu ĐốcAn Giang20139,46
17Kim DinhBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu200218,05
18Long HươngBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu200214,58
19Long TâmBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu20053,58
20Long ToànBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu19942,72
21Phước HiệpBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu19940,96
22Phước HưngBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu19942,93
23Phước NguyênBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu19942,52
24Phước TrungBà RịaBà Rịa – Vũng Tàu19946,08
25Phường 1Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19861,37
26Phường 2Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19862,93
27Phường 3Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19860,9
28Phường 4Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19860,82
29Phường 5Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19863,9
30Phường 7Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19861,63
31Phường 8Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19862,46
32Phường 9Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19863,22
33Phường 10Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu19863,7
34Phường 11Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu198610,69
35Phường 12Vũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu200234,3
36Nguyễn An NinhVũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu20043,9
37Rạch DừaVũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu20043,26
38Thắng NhấtVũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu20034,4
39Thắng NhìVũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu20142,7
40Thắng TamVũng TàuBà Rịa – Vũng Tàu20042,52
41Đa MaiBắc GiangBắc Giang20133,61
42Dĩnh KếBắc GiangBắc Giang20134,24
43Hoàng Văn ThụBắc GiangBắc Giang19991,5
44Lê LợiBắc GiangBắc Giang19610,8
45Mỹ ĐộBắc GiangBắc Giang19941,63
46Ngô QuyềnBắc GiangBắc Giang19611,16
47Thọ XươngBắc GiangBắc Giang19994,12
48Trần Nguyên HãnBắc GiangBắc Giang19940,87
49Trần PhúBắc GiangBắc Giang19610,97
50Xương GiangBắc GiangBắc Giang20133,05
51Đức XuânBắc KạnBắc Kạn19904,62
52Huyền TụngBắc KạnBắc Kạn201527,21
53Nguyễn Thị Minh KhaiBắc KạnBắc Kạn19971,4
54Phùng Chí KiênBắc KạnBắc Kạn19903,62
55Sông CầuBắc KạnBắc Kạn19904,32
56Xuất HóaBắc KạnBắc Kạn201547,28
57Phường 1Bạc LiêuBạc Liêu20025,83
58Phường 2Bạc LiêuBạc Liêu19918,19
59Phường 3Bạc LiêuBạc Liêu19910,92
60Phường 5Bạc LiêuBạc Liêu199110,09
61Phường 7Bạc LiêuBạc Liêu19913,05
62Phường 8Bạc LiêuBạc Liêu199111,04
63Nhà MátBạc LiêuBạc Liêu200324,39
64Đại PhúcBắc NinhBắc Ninh20034,61
65Đáp CầuBắc NinhBắc Ninh19610,9
66Hạp LĩnhBắc NinhBắc Ninh20105,26
67Hòa LongBắc NinhBắc Ninh20197,96
68Khắc NiệmBắc NinhBắc Ninh20137,45
69Khúc XuyênBắc NinhBắc Ninh20132,35
70Kim ChânBắc NinhBắc Ninh20194,13
71Kinh BắcBắc NinhBắc Ninh20032,07
72Nam SơnBắc NinhBắc Ninh201911,98
73Ninh XáBắc NinhBắc Ninh19610,81
74Phong KhêBắc NinhBắc Ninh20135,49
75Suối HoaBắc NinhBắc Ninh20021,18
76Thị CầuBắc NinhBắc Ninh19611,74
77Tiền AnBắc NinhBắc Ninh19610,34
78Vạn AnBắc NinhBắc Ninh20103,76
79Vân DươngBắc NinhBắc Ninh20106,6
80Vệ AnBắc NinhBắc Ninh19610,58
81Võ CườngBắc NinhBắc Ninh20067,95
82Vũ NinhBắc NinhBắc Ninh20036,2
83Phường 4Bến TreBến Tre19750,40
84Phường 5Bến TreBến Tre1975
85Phường 6Bến TreBến Tre19841,56
86Phường 7Bến TreBến Tre19842,29
87Phường 8Bến TreBến Tre19842,24
88An HộiBến TreBến Tre20200,92
89Phú KhươngBến TreBến Tre19993,66
90Phú TânBến TreBến Tre20094,19
91Bùi Thị XuânQuy NhơnBình Định198748,21
92Đống ĐaQuy NhơnBình Định19756,31
93Ghềnh RángQuy NhơnBình Định199724,77
94Hải CảngQuy NhơnBình Định19753,02
95Lê Hồng PhongQuy NhơnBình Định19981,07
96Lê LợiQuy NhơnBình Định19750,57
97Lý Thường KiệtQuy NhơnBình Định19980,64
98Ngô MâyQuy NhơnBình Định19751,45
99Nguyễn Văn CừQuy NhơnBình Định19972,16
100Nhơn BìnhQuy NhơnBình Định199714,68
101Nhơn PhúQuy NhơnBình Định199713,19
102Quang TrungQuy NhơnBình Định19977,75
103Thị NạiQuy NhơnBình Định19981,86
104Trần Hưng ĐạoQuy NhơnBình Định19980,48
105Trần PhúQuy NhơnBình Định19750,68
106Trần Quang DiệuQuy NhơnBình Định198710,98
107Chánh MỹThủ Dầu MộtBình Dương20136,89
108Chánh NghĩaThủ Dầu MộtBình Dương19764,77
109Định HòaThủ Dầu MộtBình Dương20087,93
110Hiệp AnThủ Dầu MộtBình Dương20087,08
111Hiệp ThànhThủ Dầu MộtBình Dương19755,88
112Hòa PhúThủ Dầu MộtBình Dương200928,49
113Phú CườngThủ Dầu MộtBình Dương19752,45
114Phú HòaThủ Dầu MộtBình Dương19975,69
115Phú LợiThủ Dầu MộtBình Dương20036,98
116Phú MỹThủ Dầu MộtBình Dương20086,27
117Phú TânThủ Dầu MộtBình Dương200915,39
118Phú ThọThủ Dầu MộtBình Dương20084,75
119Tân AnThủ Dầu MộtBình Dương201310,15
120Tương Bình HiệpThủ Dầu MộtBình Dương20135,2
121An BìnhDĩ AnBình Dương20113,4
122Bình AnDĩ AnBình Dương20116,03
123Bình ThắngDĩ AnBình Dương20115,5
124Dĩ AnDĩ AnBình Dương201110,44
125Đông HòaDĩ AnBình Dương201110,25
126Tân BìnhDĩ AnBình Dương201110,36
127Tân Đông HiệpDĩ AnBình Dương201114,12
128An PhúThuận AnBình Dương201110,91
129An ThạnhThuận AnBình Dương20117,5
130Bình ChuẩnThuận AnBình Dương201111,41
131Bình HòaThuận AnBình Dương201114,47
132Bình NhâmThuận AnBình Dương20135,41
133Hưng ĐịnhThuận AnBình Dương20132,87
134Lái ThiêuThuận AnBình Dương20117,9
135Thuận GiaoThuận AnBình Dương201111,49
136Vĩnh PhúThuận AnBình Dương20116,53
137Tân BìnhĐồng XoàiBình Phước19995,52
138Tân ĐồngĐồng XoàiBình Phước19997,45
139Tân PhúĐồng XoàiBình Phước19998,43
140Tân ThiệnĐồng XoàiBình Phước20073,6
141Tân XuânĐồng XoàiBình Phước199914,69
142Tiến ThànhĐồng XoàiBình Phước201825,61
143Bình HưngPhan ThiếtBình Thuận19750,78
144Đức LongPhan ThiếtBình Thuận19752,07
145Đức NghĩaPhan ThiếtBình Thuận19750,38
146Đức ThắngPhan ThiếtBình Thuận19750,43
147Hàm TiếnPhan ThiếtBình Thuận200110,39
148Hưng LongPhan ThiếtBình Thuận19750,89
149Lạc ĐạoPhan ThiếtBình Thuận19750,36
150Mũi NéPhan ThiếtBình Thuận198235,41
151Phú HàiPhan ThiếtBình Thuận200112,13
152Phú TàiPhan ThiếtBình Thuận20012,85
153Phú ThủyPhan ThiếtBình Thuận19754,1
154Phú TrinhPhan ThiếtBình Thuận19751,51
155Thanh HảiPhan ThiếtBình Thuận19751,04
156Xuân AnPhan ThiếtBình Thuận20012,04
157Phường 1Cà MauCà Mau19753,55
158Phường 2Cà MauCà Mau19753,13
159Phường 4Cà MauCà Mau19751,88
160Phường 5Cà MauCà Mau19752,08
161Phường 6Cà MauCà Mau197512,34
162Phường 7Cà MauCà Mau19753,4
163Phường 8Cà MauCà Mau197510,04
164Phường 9Cà MauCà Mau19756,95
165Tân ThànhCà MauCà Mau200911,15
166Tân XuyênCà MauCà Mau200918,89
167Đề ThámCao BằngCao Bằng201010,95
168Duyệt TrungCao BằngCao Bằng20129,99
169Hòa ChungCao BằngCao Bằng20125,43
170Hợp GiangCao BằngCao Bằng19811
171Ngọc XuânCao BằngCao Bằng20106,86
172Sông BằngCao BằngCao Bằng19817,87
173Sông HiếnCao BằngCao Bằng19818,74
174Tân GiangCao BằngCao Bằng19815,46
175Ea TamBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199513,82
176Khánh XuânBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199521,88
177Tân AnBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199611,04
178Tân HòaBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19965,11
179Tân LậpBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199610,2
180Tân LợiBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199614,07
181Tân ThànhBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19754,88
182Tân TiếnBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19752,53
183Thắng LợiBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19960,92
184Thành CôngBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19751,04
185Thành NhấtBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk199640,46
186Thống NhấtBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19960,62
187Tự AnBuôn Ma ThuộtĐắk Lắk19755,49
188Nghĩa ĐứcGia NghĩaĐắk Nông200516,64
189Nghĩa PhúGia NghĩaĐắk Nông200513,13
190Nghĩa TânGia NghĩaĐắk Nông200517,28
191Nghĩa ThànhGia NghĩaĐắk Nông20052,86
192Nghĩa TrungGia NghĩaĐắk Nông200514,16
193Quảng ThànhGia NghĩaĐắk Nông201977,59
194Him LamĐiện Biên PhủĐiện Biên19925,89
195Mường ThanhĐiện Biên PhủĐiện Biên19921,72
196Nam ThanhĐiện Biên PhủĐiện Biên20033,56
197Noong BuaĐiện Biên PhủĐiện Biên20033,24
198Tân ThanhĐiện Biên PhủĐiện Biên20001,02
199Thanh BìnhĐiện Biên PhủĐiện Biên19970,65
200Thanh TrườngĐiện Biên PhủĐiện Biên20035,32
201An BìnhBiên HòaĐồng Nai197510,4
202An HòaBiên HòaĐồng Nai20199,21
203Bình ĐaBiên HòaĐồng Nai19881,26
204Bửu HòaBiên HòaĐồng Nai19844,17
205Bửu LongBiên HòaĐồng Nai19945,74
206Hiệp HòaBiên HòaĐồng Nai20196,97
207Hố NaiBiên HòaĐồng Nai19963,89
208Hóa AnBiên HòaĐồng Nai20196,85
209Hòa BìnhBiên HòaĐồng Nai19750,56
210Long BìnhBiên HòaĐồng Nai199435
211Long Bình TânBiên HòaĐồng Nai199411,14
212Phước TânBiên HòaĐồng Nai201942,77
213Quang VinhBiên HòaĐồng Nai19751,2
214Quyết ThắngBiên HòaĐồng Nai19751,39
215Tam HiệpBiên HòaĐồng Nai19752,17
216Tam HòaBiên HòaĐồng Nai19751,22
217Tam PhướcBiên HòaĐồng Nai201945,10
218Tân BiênBiên HòaĐồng Nai19846,11
219Tân HạnhBiên HòaĐồng Nai20196,06
220Tân HiệpBiên HòaĐồng Nai19943,46
221Tân HòaBiên HòaĐồng Nai19843,95
222Tân MaiBiên HòaĐồng Nai19751,37
223Tân PhongBiên HòaĐồng Nai198416,86
224Tân TiếnBiên HòaĐồng Nai19751,32
225Tân VạnBiên HòaĐồng Nai19844,33
226Thanh BìnhBiên HòaĐồng Nai19750,35
227Thống NhấtBiên HòaĐồng Nai19753,43
228Trảng DàiBiên HòaĐồng Nai199414,46
229Trung DũngBiên HòaĐồng Nai19750,86
230Bảo VinhLong KhánhĐồng Nai201915,75
231Bàu SenLong KhánhĐồng Nai201912,95
232Phú BìnhLong KhánhĐồng Nai20031,49
233Suối TreLong KhánhĐồng Nai201924,27
234Xuân AnLong KhánhĐồng Nai20031,39
235Xuân BìnhLong KhánhĐồng Nai20031,23
236Xuân HòaLong KhánhĐồng Nai20031,71
237Xuân LậpLong KhánhĐồng Nai201916,24
238Xuân TânLong KhánhĐồng Nai201910,59
239Xuân ThanhLong KhánhĐồng Nai20031,35
240Xuân TrungLong KhánhĐồng Nai20031
241Phường 1Cao LãnhĐồng Tháp19832,02
242Phường 2Cao LãnhĐồng Tháp1983
243Phường 3Cao LãnhĐồng Tháp1983
244Phường 4Cao LãnhĐồng Tháp1983
245Phường 6Cao LãnhĐồng Tháp19878,93
246Phường 11Cao LãnhĐồng Tháp19878,39
247Hòa ThuậnCao LãnhĐồng Tháp20042,29
248Mỹ PhúCao LãnhĐồng Tháp20042,64
249An Bình AHồng NgựĐồng Tháp202024,34
250An Bình BHồng NgựĐồng Tháp202021,25
251An LạcHồng NgựĐồng Tháp20087,52
252An LộcHồng NgựĐồng Tháp20084
253An ThạnhHồng NgựĐồng Tháp20084,7
254Phường 1Sa ĐécĐồng Tháp19812,14
255Phường 2Sa ĐécĐồng Tháp19811,79
256Phường 3Sa ĐécĐồng Tháp19811,45
257Phường 4Sa ĐécĐồng Tháp19811,73
258An HòaSa ĐécĐồng Tháp20046,41
259Tân Quy ĐôngSa ĐécĐồng Tháp20046,44
260Chi LăngPleikuGia Lai200825,48
261Diên HồngPleikuGia Lai19751,66
262Đống ĐaPleikuGia Lai20084,02
263Hoa LưPleikuGia Lai19755,08
264Hội PhúPleikuGia Lai19754,53
265Hội ThươngPleikuGia Lai19750,77
266Ia KringPleikuGia Lai19996,7
267Phù ĐổngPleikuGia Lai20084,53
268Tây SơnPleikuGia Lai19991,54
269Thắng LợiPleikuGia Lai20067,06
270Thống NhấtPleikuGia Lai197510,19
271Trà BáPleikuGia Lai20004,09
272Yên ĐỗPleikuGia Lai19751,86
273Yên ThếPleikuGia Lai200011,87
274Minh KhaiHà GiangHà Giang19944,4
275Ngọc HàHà GiangHà Giang20052,38
276Nguyễn TrãiHà GiangHà Giang19614,46
277Quang TrungHà GiangHà Giang196110,06
278Trần PhúHà GiangHà Giang19612,45
279Châu SơnPhủ LýHà Nam20135,24
280Hai Bà TrưngPhủ LýHà Nam19810,61
281Lam HạPhủ LýHà Nam20136,28
282Lê Hồng PhongPhủ LýHà Nam20007,61
283Liêm ChínhPhủ LýHà Nam20133,33
284Lương Khánh ThiệnPhủ LýHà Nam19810,32
285Minh KhaiPhủ LýHà Nam19810,35
286Quang TrungPhủ LýHà Nam20002,62
287Thanh ChâuPhủ LýHà Nam20133,37
288Thanh TuyềnPhủ LýHà Nam20134,58
289Trần Hưng ĐạoPhủ LýHà Nam19810,17
290Bắc HàHà TĩnhHà Tĩnh1961
291Đại NàiHà TĩnhHà Tĩnh20044,26
292Hà Huy TậpHà TĩnhHà Tĩnh20042,01
293Nam HàHà TĩnhHà Tĩnh19611,09
294Nguyễn DuHà TĩnhHà Tĩnh20072,2
295Tân GiangHà TĩnhHà Tĩnh19930,99
296Thạch LinhHà TĩnhHà Tĩnh20076,06
297Thạch QuýHà TĩnhHà Tĩnh20073,58
298Trần PhúHà TĩnhHà Tĩnh20071,07
299Văn YênHà TĩnhHà Tĩnh20072,53
300Ái QuốcHải DươngHải Dương20138,2
301Bình HànHải DươngHải Dương19963,07
302Cẩm ThượngHải DươngHải Dương19962,5
303Hải TânHải DươngHải Dương19963,33
304Lê Thanh NghịHải DươngHải Dương19961
305Nam ĐồngHải DươngHải Dương20198,89
306Ngọc ChâuHải DươngHải Dương19963,16
307Nguyễn TrãiHải DươngHải Dương19610,55
308Nhị ChâuHải DươngHải Dương20093,18
309Phạm Ngũ LãoHải DươngHải Dương19610,74
310Quang TrungHải DươngHải Dương1961
311Tân BìnhHải DươngHải Dương20092,61
312Tân HưngHải DươngHải Dương20195,00
313Thạch KhôiHải DươngHải Dương20135,33
314Thanh BìnhHải DươngHải Dương2009
315Trần Hưng ĐạoHải DươngHải Dương1961
316Trần PhúHải DươngHải Dương19611,1
317Tứ MinhHải DươngHải Dương20087,13
318Việt HòaHải DươngHải Dương20086,15
319An LạcChí LinhHải Dương201910,69
320Bến TắmChí LinhHải Dương201020,26
321Chí MinhChí LinhHải Dương201011,47
322Cổ ThànhChí LinhHải Dương20198,15
323Cộng HòaChí LinhHải Dương201026,49
324Đồng LạcChí LinhHải Dương201911,25
325Hoàng TânChí LinhHải Dương201010,55
326Hoàng TiếnChí LinhHải Dương201915,78
327Phả LạiChí LinhHải Dương201013,83
328Sao ĐỏChí LinhHải Dương20105,62
329Tân DânChí LinhHải Dương20199,25
330Thái HọcChí LinhHải Dương20107,81
331Văn AnChí LinhHải Dương201014,38
332Văn ĐứcChí LinhHải Dương201914,91
333Phường 1Vị ThanhHậu Giang19990,74
334Phường 3Vị ThanhHậu Giang199913,6
335Phường 4Vị ThanhHậu Giang19998,33
336Phường 5Vị ThanhHậu Giang19997,79
337Phường 7Vị ThanhHậu Giang20036,16
338Hiệp LợiNgã BảyHậu Giang202014,05
339Hiệp ThànhNgã BảyHậu Giang200512,25
340Lái HiếuNgã BảyHậu Giang20058,16
341Ngã BảyNgã BảyHậu Giang20054,73
342Dân ChủHòa BìnhHòa Bình20198,97
343Đồng TiếnHòa BìnhHòa Bình19612,07
344Hữu NghịHòa BìnhHòa Bình19613,57
345Kỳ SơnHòa BìnhHòa Bình201934,55
346Phương LâmHòa BìnhHòa Bình19613,30
347Quỳnh LâmHòa BìnhHòa Bình20219,15
348Tân HòaHòa BìnhHòa Bình19614,81
349Tân ThịnhHòa BìnhHòa Bình19613,92
350Thái BìnhHòa BìnhHòa Bình200220,94
351Thịnh LangHòa BìnhHòa Bình20022,88
352Thống NhấtHòa BìnhHòa Bình201917,51
353Trung MinhHòa BìnhHòa Bình202114,57
354An TảoHưng YênHưng Yên20033,23
355Hiến NamHưng YênHưng Yên20033,52
356Hồng ChâuHưng YênHưng Yên20032,17
357Lam SơnHưng YênHưng Yên20037,62
358Lê LợiHưng YênHưng Yên20030,94
359Minh KhaiHưng YênHưng Yên20032,23
360Quang TrungHưng YênHưng Yên20030,45
361Lộc ThọNha TrangKhánh Hòa19751,4
362Ngọc HiệpNha TrangKhánh Hòa19753,62
363Phước HảiNha TrangKhánh Hòa19982,56
364Phước HòaNha TrangKhánh Hòa19751,01
365Phước LongNha TrangKhánh Hòa19984,27
366Phước TânNha TrangKhánh Hòa19750,47
367Phước TiếnNha TrangKhánh Hòa19750,28
368Phương SàiNha TrangKhánh Hòa1975
369Phương SơnNha TrangKhánh Hòa19750,46
370Tân LậpNha TrangKhánh Hòa19750,62
371Vạn ThắngNha TrangKhánh Hòa19750,37
372Vạn ThạnhNha TrangKhánh Hòa19750,39
373Vĩnh HảiNha TrangKhánh Hòa20024,48
374Vĩnh HòaNha TrangKhánh Hòa200211,56
375Vĩnh NguyênNha TrangKhánh Hòa19751,7
376Vĩnh PhướcNha TrangKhánh Hòa19751,34
377Vĩnh ThọNha TrangKhánh Hòa197542,62
378Vĩnh TrườngNha TrangKhánh Hòa19750,67
379Xương HuânNha TrangKhánh Hòa19750,64
380Ba NgòiCam RanhKhánh Hòa20007,43
381Cam LinhCam RanhKhánh Hòa20001,11
382Cam LộcCam RanhKhánh Hòa20004,03
383Cam LợiCam RanhKhánh Hòa20001,01
384Cam NghĩaCam RanhKhánh Hòa2007105,1
385Cam PhúCam RanhKhánh Hòa20005,91
386Cam Phúc BắcCam RanhKhánh Hòa200013,55
387Cam Phúc NamCam RanhKhánh Hòa20008,5
388Cam ThuậnCam RanhKhánh Hòa20001,35
389An BìnhRạch GiáKiên Giang20044,8
390An HòaRạch GiáKiên Giang20044,47
391Rạch SỏiRạch GiáKiên Giang20045,42
392Vĩnh BảoRạch GiáKiên Giang20030,77
393Vĩnh HiệpRạch GiáKiên Giang199110,69
394Vĩnh LạcRạch GiáKiên Giang20031,75
395Vĩnh LợiRạch GiáKiên Giang20013,98
396Vĩnh QuangRạch GiáKiên Giang200110,65
397Vĩnh ThanhRạch GiáKiên Giang20010,82
398Vĩnh Thanh VânRạch GiáKiên Giang19830,59
399Vĩnh ThôngRạch GiáKiên Giang199715,19
400Bình SanHà TiênKiên Giang19981,49
401Đông HồHà TiênKiên Giang200934,09
402Mỹ ĐứcHà TiênKiên Giang201816,32
403Pháo ĐàiHà TiênKiên Giang19988,05
404Tô ChâuHà TiênKiên Giang19982,47
405An ThớiPhú QuốcKiên Giang2020
406Dương ĐôngPhú QuốcKiên Giang2020
407Duy TânKon TumKon Tum19985,46
408Lê LợiKon TumKon Tum19983,95
409Ngô MâyKon TumKon Tum201317,23
410Nguyễn TrãiKon TumKon Tum20046
411Quang TrungKon TumKon Tum19984,14
412Quyết ThắngKon TumKon Tum19751,25
413Thắng LợiKon TumKon Tum20045,16
414Thống NhấtKon TumKon Tum19754,61
415Trần Hưng ĐạoKon TumKon Tum20045,9
416Trường ChinhKon TumKon Tum20044,41
417Đoàn KếtLai ChâuLai Châu20044,03
418Đông PhongLai ChâuLai Châu20125,27
419Quyết ThắngLai ChâuLai Châu20122,99
420Quyết TiếnLai ChâuLai Châu20123,06
421Tân PhongLai ChâuLai Châu20125,59
422Phường 1Đà LạtLâm Đồng19861,76
423Phường 2Đà LạtLâm Đồng19861,26
424Phường 3Đà LạtLâm Đồng198627,24
425Phường 4Đà LạtLâm Đồng198629,1
426Phường 5Đà LạtLâm Đồng198634,74
427Phường 6Đà LạtLâm Đồng19861,68
428Phường 7Đà LạtLâm Đồng198634,22
429Phường 8Đà LạtLâm Đồng198617,84
430Phường 9Đà LạtLâm Đồng19864,7
431Phường 10Đà LạtLâm Đồng198613,79
432Phường 11Đà LạtLâm Đồng198616,44
433Phường 12Đà LạtLâm Đồng198612,3
434Phường 1Bảo LộcLâm Đồng19944,27
435Phường 2Bảo LộcLâm Đồng19947
436B'LaoBảo LộcLâm Đồng19945,40
437Lộc PhátBảo LộcLâm Đồng199425,1
438Lộc SơnBảo LộcLâm Đồng199412,65
439Lộc TiếnBảo LộcLâm Đồng199412,1
440Chi LăngLạng SơnLạng Sơn1994
441Đông KinhLạng SơnLạng Sơn19942,16
442Hoàng Văn ThụLạng SơnLạng Sơn19941,71
443Tam ThanhLạng SơnLạng Sơn19942,31
444Vĩnh TrạiLạng SơnLạng Sơn19941,36
445Bắc CườngLào CaiLào Cai200412,79
446Bắc LệnhLào CaiLào Cai19613,34
447Bình MinhLào CaiLào Cai20044,66
448Cốc LếuLào CaiLào Cai19612,93
449Duyên HảiLào CaiLào Cai19617,24
450Kim TânLào CaiLào Cai19612,59
451Lào CaiLào CaiLào Cai19947,80
452Nam CườngLào CaiLào Cai200411,17
453Pom HánLào CaiLào Cai19612,90
454Xuân TăngLào CaiLào Cai19619,03
455Phường 1Tân AnLong An19750,68
456Phường 2Tân AnLong An19751,4
457Phường 3Tân AnLong An20063,54
458Phường 4Tân AnLong An19755,52
459Phường 5Tân AnLong An19946,69
460Phường 6Tân AnLong An19986,97
461Phường 7Tân AnLong An20063,73
462Khánh HậuTân AnLong An20063,89
463Tân KhánhTân AnLong An20066,96
464Bà TriệuNam ĐịnhNam Định19850,38
465Cửa BắcNam ĐịnhNam Định19850,63
466Cửa NamNam ĐịnhNam Định20041,78
467Hạ LongNam ĐịnhNam Định19850,6
468Lộc HạNam ĐịnhNam Định20043,5
469Lộc HòaNam ĐịnhNam Định20196,46
470Lộc VượngNam ĐịnhNam Định20044,2
471Mỹ XáNam ĐịnhNam Định20196,24
472Năng TĩnhNam ĐịnhNam Định20040,8
473Ngô QuyềnNam ĐịnhNam Định19850,35
474Nguyễn DuNam ĐịnhNam Định19610,2
475Phan Đình PhùngNam ĐịnhNam Định19610,38
476Quang TrungNam ĐịnhNam Định20040,29
477Thống NhấtNam ĐịnhNam Định20040,69
478Trần Đăng NinhNam ĐịnhNam Định19610,45
479Trần Hưng ĐạoNam ĐịnhNam Định19610,36
480Trần Quang KhảiNam ĐịnhNam Định20040,91
481Trần Tế XươngNam ĐịnhNam Định19850,74
482Trường ThiNam ĐịnhNam Định19850,68
483Văn MiếuNam ĐịnhNam Định19850,43
484Vị HoàngNam ĐịnhNam Định20040,55
485Vị XuyênNam ĐịnhNam Định19850,51
486Bến ThủyVinhNghệ An19942,91
487Cửa NamVinhNghệ An19941,98
488Đội CungVinhNghệ An1979
489Đông VĩnhVinhNghệ An19943,93
490Hà Huy TậpVinhNghệ An19822,15
491Hồng SơnVinhNghệ An19610,5
492Hưng BìnhVinhNghệ An20051,62
493Hưng DũngVinhNghệ An20055,16
494Hưng PhúcVinhNghệ An20051,14
495Lê LợiVinhNghệ An20051,37
496Lê MaoVinhNghệ An19820,88
497Quán BàuVinhNghệ An20052,31
498Quang TrungVinhNghệ An1982
499Trung ĐôVinhNghệ An1961
500Trường ThiVinhNghệ An19791,93
501Vinh TânVinhNghệ An20085,12
502Bích ĐàoNinh BìnhNinh Bình19962,24
503Đông ThànhNinh BìnhNinh Bình19961,77
504Nam BìnhNinh BìnhNinh Bình19960,64
505Nam ThànhNinh BìnhNinh Bình19961,28
506Ninh KhánhNinh BìnhNinh Bình20055,4
507Ninh PhongNinh BìnhNinh Bình20055,39
508Ninh SơnNinh BìnhNinh Bình20074,94
509Phúc ThànhNinh BìnhNinh Bình19961,01
510Tân ThànhNinh BìnhNinh Bình19961,74
511Thanh BìnhNinh BìnhNinh Bình19961,61
512Vân GiangNinh BìnhNinh Bình19810,35
513Bắc SơnTam ĐiệpNinh Bình20073,25
514Nam SơnTam ĐiệpNinh Bình200713,39
515Tân BìnhTam ĐiệpNinh Bình20077,51
516Tây SơnTam ĐiệpNinh Bình20072,77
517Trung SơnTam ĐiệpNinh Bình19824,07
518Yên BìnhTam ĐiệpNinh Bình20154,6
519Bảo AnPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19813,22
520Đài SơnPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20011,26
521Đạo LongPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19812,14
522Đô VinhPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận198128,5
523Đông HảiPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20012,12
524Kinh DinhPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19810,39
525Mỹ BìnhPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20084,96
526Mỹ ĐôngPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20012,41
527Mỹ HảiPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20082,22
528Mỹ HươngPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19810,5
529Phủ HàPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19811,37
530Phước MỹPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19815,94
531Tấn TàiPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận19812,86
532Thanh SơnPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20010,97
533Văn HảiPhan Rang – Tháp ChàmNinh Thuận20089,27
534Bạch HạcViệt TrìPhú Thọ19844,5
535Bến GótViệt TrìPhú Thọ20022,56
536Dữu LâuViệt TrìPhú Thọ20026,31
537Gia CẩmViệt TrìPhú Thọ19841,94
538Minh NôngViệt TrìPhú Thọ201910,43
539Minh PhươngViệt TrìPhú Thọ20103,15
540Nông TrangViệt TrìPhú Thọ19841,92
541Tân DânViệt TrìPhú Thọ19841,34
542Thanh MiếuViệt TrìPhú Thọ20022,08
543Thọ SơnViệt TrìPhú Thọ19841
544Tiên CátViệt TrìPhú Thọ19843,55
545Vân CơViệt TrìPhú Thọ19841
546Vân PhúViệt TrìPhú Thọ20109,23
547Phường 1Tuy HòaPhú Yên19780,53
548Phường 2Tuy HòaPhú Yên19990,64
549Phường 3Tuy HòaPhú Yên19780,29
550Phường 4Tuy HòaPhú Yên19780,56
551Phường 5Tuy HòaPhú Yên19991,39
552Phường 6Tuy HòaPhú Yên19781,91
553Phường 7Tuy HòaPhú Yên19991,51
554Phường 8Tuy HòaPhú Yên19991,4
555Phường 9Tuy HòaPhú Yên200310,03
556Phú ĐôngTuy HòaPhú Yên20076,18
557Phú LâmTuy HòaPhú Yên20074,93
558Phú ThạnhTuy HòaPhú Yên20079,49
559Bắc LýĐồng HớiQuảng Bình199110,19
560Bắc NghĩaĐồng HớiQuảng Bình20047,67
561Đồng HảiĐồng HớiQuảng Bình19921,93
562Đồng PhúĐồng HớiQuảng Bình19923,81
563Đồng SơnĐồng HớiQuảng Bình196119,66
564Đức Ninh ĐôngĐồng HớiQuảng Bình20042,77
565Hải ThànhĐồng HớiQuảng Bình19612,45
566Nam LýĐồng HớiQuảng Bình19913,9
567Phú HảiĐồng HớiQuảng Bình19613,07
568An MỹTam KỳQuảng Nam19831,87
569An PhúTam KỳQuảng Nam200214,62
570An SơnTam KỳQuảng Nam19832,47
571An XuânTam KỳQuảng Nam19831,08
572Hòa HươngTam KỳQuảng Nam19834
573Hòa ThuậnTam KỳQuảng Nam20055,58
574Phước HòaTam KỳQuảng Nam19830,64
575Tân ThạnhTam KỳQuảng Nam20056,2
576Trường XuânTam KỳQuảng Nam19834,7
577Cẩm AnHội AnQuảng Nam20043,15
578Cẩm ChâuHội AnQuảng Nam20045,7
579Cẩm NamHội AnQuảng Nam20074,55
580Cẩm PhôHội AnQuảng Nam19991
581Cửa ĐạiHội AnQuảng Nam20043,16
582Minh AnHội AnQuảng Nam19750,69
583Sơn PhongHội AnQuảng Nam19750,67
584Tân AnHội AnQuảng Nam19991,48
585Thanh HàHội AnQuảng Nam19996,13
586Chánh LộQuảng NgãiQuảng Ngãi19912,51
587Lê Hồng PhongQuảng NgãiQuảng Ngãi19753,44
588Nghĩa ChánhQuảng NgãiQuảng Ngãi20014,04
589Nghĩa LộQuảng NgãiQuảng Ngãi19944,14
590Nguyễn NghiêmQuảng NgãiQuảng Ngãi19750,51
591Quảng PhúQuảng NgãiQuảng Ngãi20017,27
592Trần Hưng ĐạoQuảng NgãiQuảng Ngãi19750,48
593Trần PhúQuảng NgãiQuảng Ngãi19752,24
594Trương Quang TrọngQuảng NgãiQuảng Ngãi20139,26
595Bạch ĐằngHạ LongQuảng Ninh19611,7
596Bãi CháyHạ LongQuảng Ninh198119,29
597Cao ThắngHạ LongQuảng Ninh19812,47
598Cao XanhHạ LongQuảng Ninh19817,14
599Đại YênHạ LongQuảng Ninh201045,37
600Giếng ĐáyHạ LongQuảng Ninh19816,24
601Hà KhánhHạ LongQuảng Ninh198131,9
602Hà KhẩuHạ LongQuảng Ninh19918,28
603Hà LầmHạ LongQuảng Ninh19814,01
604Hà PhongHạ LongQuảng Ninh198124,28
605Hà TrungHạ LongQuảng Ninh19815,68
606Hà TuHạ LongQuảng Ninh198115,94
607Hoành BồHạ LongQuảng Ninh201912,29
608Hồng GaiHạ LongQuảng Ninh19961,67
609Hồng HàHạ LongQuảng Ninh19813,81
610Hồng HảiHạ LongQuảng Ninh19812,77
611Hùng ThắngHạ LongQuảng Ninh20035,97
612Trần Hưng ĐạoHạ LongQuảng Ninh19610,64
613Tuần ChâuHạ LongQuảng Ninh20037,6
614Việt HưngHạ LongQuảng Ninh201031,7
615Yết KiêuHạ LongQuảng Ninh19611,57
616Cẩm BìnhCẩm PhảQuảng Ninh20011,07
617Cẩm ĐôngCẩm PhảQuảng Ninh19617,66
618Cẩm PhúCẩm PhảQuảng Ninh198113,1
619Cẩm SơnCẩm PhảQuảng Ninh196113,84
620Cẩm TâyCẩm PhảQuảng Ninh19614,98
621Cẩm ThạchCẩm PhảQuảng Ninh19615,78
622Cẩm ThànhCẩm PhảQuảng Ninh19611,29
623Cẩm ThịnhCẩm PhảQuảng Ninh198116,26
624Cẩm ThủyCẩm PhảQuảng Ninh19612,56
625Cẩm TrungCẩm PhảQuảng Ninh19612,14
626Cửa ÔngCẩm PhảQuảng Ninh198115,58
627Mông DươngCẩm PhảQuảng Ninh1981119,83
628Quang HanhCẩm PhảQuảng Ninh200156,35
629Bình NgọcMóng CáiQuảng Ninh201011,09
630Hải HòaMóng CáiQuảng Ninh200738,92
631Hải YênMóng CáiQuảng Ninh200744,64
632Hòa LạcMóng CáiQuảng Ninh19980,72
633Ka LongMóng CáiQuảng Ninh19981,53
634Ninh DươngMóng CáiQuảng Ninh199812,59
635Trà CổMóng CáiQuảng Ninh199813,69
636Trần PhúMóng CáiQuảng Ninh19980,97
637Bắc SơnUông BíQuảng Ninh198127,16
638Nam KhêUông BíQuảng Ninh19997,49
639Phương ĐôngUông BíQuảng Ninh201123,98
640Phương NamUông BíQuảng Ninh201121,66
641Quang TrungUông BíQuảng Ninh198121,8
642Thanh SơnUông BíQuảng Ninh196167,5
643Trưng VươngUông BíQuảng Ninh201916,28
644Vàng DanhUông BíQuảng Ninh198154,15
645Yên ThanhUông BíQuảng Ninh199916,26
646Phường 1Đông HàQuảng Trị19752,61
647Phường 2Đông HàQuảng Trị1975
648Phường 3Đông HàQuảng Trị197519,2
649Phường 4Đông HàQuảng Trị19755,09
650Phường 5Đông HàQuảng Trị19753,6
651Đông GiangĐông HàQuảng Trị19916,29
652Đông LễĐông HàQuảng Trị19999,2
653Đông LươngĐông HàQuảng Trị199919,69
654Đông ThanhĐông HàQuảng Trị19914,95
655Phường 1Sóc TrăngSóc Trăng19750,29
656Phường 2Sóc TrăngSóc Trăng19755,88
657Phường 3Sóc TrăngSóc Trăng19957,5
658Phường 4Sóc TrăngSóc Trăng19950,29
659Phường 5Sóc TrăngSóc Trăng199528,35
660Phường 6Sóc TrăngSóc Trăng19752,16
661Phường 7Sóc TrăngSóc Trăng19957,23
662Phường 8Sóc TrăngSóc Trăng19959,01
663Phường 9Sóc TrăngSóc Trăng19955,09
664Phường 10Sóc TrăngSóc Trăng19955,14
665Chiềng AnSơn LaSơn La200622,63
666Chiềng CơiSơn LaSơn La201011,25
667Chiềng LềSơn LaSơn La19982,71
668Chiềng SinhSơn LaSơn La200622,69
669Quyết TâmSơn LaSơn La19982,15
670Quyết ThắngSơn LaSơn La19983,7
671Tô HiệuSơn LaSơn La19981,79
672Phường 1Tây NinhTây Ninh19758,56
673Phường 2Tây NinhTây Ninh19751,44
674Phường 3Tây NinhTây Ninh19755,23
675Phường 4Tây NinhTây Ninh20011,39
676Hiệp NinhTây NinhTây Ninh20013,31
677Ninh SơnTây NinhTây Ninh201325,44
678Ninh ThạnhTây NinhTây Ninh201314,9
679Bồ XuyênThái BìnhThái Bình20070,83
680Đề ThámThái BìnhThái Bình19540,55
681Hoàng DiệuThái BìnhThái Bình20076,14
682Kỳ BáThái BìnhThái Bình19631,69
683Lê Hồng PhongThái BìnhThái Bình19540,64
684Phú KhánhThái BìnhThái Bình19891,2
685Quang TrungThái BìnhThái Bình20071,11
686Tiền PhongThái BìnhThái Bình20072,53
687Trần Hưng ĐạoThái BìnhThái Bình20071,72
688Trần LãmThái BìnhThái Bình20023,31
689Cam GiáThái NguyênThái Nguyên19859
690Chùa HangThái NguyênThái Nguyên20173,02
691Đồng BẩmThái NguyênThái Nguyên20174,02
692Đồng QuangThái NguyênThái Nguyên19941,5
693Gia SàngThái NguyênThái Nguyên19854,16
694Hoàng Văn ThụThái NguyênThái Nguyên1956
695Hương SơnThái NguyênThái Nguyên19623,96
696Phan Đình PhùngThái NguyênThái Nguyên1956
697Phú XáThái NguyênThái Nguyên19624,27
698Quan TriềuThái NguyênThái Nguyên19622,81
699Quang TrungThái NguyênThái Nguyên19941,57
700Quang VinhThái NguyênThái Nguyên19873,1
701Tân LậpThái NguyênThái Nguyên19872,81
702Tân LongThái NguyênThái Nguyên19622,2
703Tân ThànhThái NguyênThái Nguyên19622,29
704Tân ThịnhThái NguyênThái Nguyên19873,63
705Thịnh ĐánThái NguyênThái Nguyên20046,16
706Tích LươngThái NguyênThái Nguyên20118,98
707Trung ThànhThái NguyênThái Nguyên19623,21
708Trưng VươngThái NguyênThái Nguyên19561,03
709Túc DuyênThái NguyênThái Nguyên19872,85
710Bách QuangSông CôngThái Nguyên20118,52
711Cải ĐanSông CôngThái Nguyên19995,33
712Châu SơnSông CôngThái Nguyên201910,57
713Lương SơnSông CôngThái Nguyên201515,52
714Mỏ ChèSông CôngThái Nguyên19851,65
715Phố CòSông CôngThái Nguyên19994,65
716Thắng LợiSông CôngThái Nguyên19854,3
717An HưngThanh HóaThanh Hóa20196,54
718Ba ĐìnhThanh HóaThanh Hóa19610,7
719Điện BiênThanh HóaThanh Hóa19610,68
720Đông CươngThanh HóaThanh Hóa20136,8
721Đông HảiThanh HóaThanh Hóa20136,84
722Đông HươngThanh HóaThanh Hóa20133,37
723Đông LĩnhThanh HóaThanh Hóa20208,83
724Đông SơnThanh HóaThanh Hóa19940,84
725Đông TânThanh HóaThanh Hóa20204,51
726Đông ThọThanh HóaThanh Hóa19943,64
727Đông VệThanh HóaThanh Hóa19944,78
728Hàm RồngThanh HóaThanh Hóa19634,18
729Lam SơnThanh HóaThanh Hóa19610,86
730Long AnhThanh HóaThanh Hóa20205,78
731Nam NgạnThanh HóaThanh Hóa19941,58
732Ngọc TrạoThanh HóaThanh Hóa19610,54
733Phú SơnThanh HóaThanh Hóa20021,93
734Quảng CátThanh HóaThanh Hóa20206,90
735Quảng ĐôngThanh HóaThanh Hóa20206,60
736Quảng HưngThanh HóaThanh Hóa20135,73
737Quảng PhúThanh HóaThanh Hóa20206,60
738Quảng TâmThanh HóaThanh Hóa20203,70
739Quảng ThắngThanh HóaThanh Hóa20138,49
740Quảng ThànhThanh HóaThanh Hóa20133,55
741Quảng ThịnhThanh HóaThanh Hóa20205,60
742Tân SơnThanh HóaThanh Hóa20020,78
743Tào XuyênThanh HóaThanh Hóa20125,66
744Thiệu DươngThanh HóaThanh Hóa20205,66
745Thiệu KhánhThanh HóaThanh Hóa20205,38
746Trường ThiThanh HóaThanh Hóa19940,86
747Bắc SơnSầm SơnThanh Hóa19831,73
748Quảng ChâuSầm SơnThanh Hóa20177,9
749Quảng CưSầm SơnThanh Hóa20176,43
750Quảng ThọSầm SơnThanh Hóa20174,7
751Quảng TiếnSầm SơnThanh Hóa20093,29
752Quảng VinhSầm SơnThanh Hóa20174,7
753Trung SơnSầm SơnThanh Hóa19952,33
754Trường SơnSầm SơnThanh Hóa19834,11
755An CựuHuếThừa Thiên Huế19832,56
756An ĐôngHuếThừa Thiên Huế20074,95
757An HòaHuếThừa Thiên Huế20074,47
758An TâyHuếThừa Thiên Huế20079,09
759Đông BaHuếThừa Thiên Huế20212,07
760Gia HộiHuếThừa Thiên Huế20211,46
761Hương AnHuếThừa Thiên Huế201111,01
762Hương HồHuếThừa Thiên Huế201133,46
763Hương LongHuếThừa Thiên Huế20107,28
764Hương SơHuếThừa Thiên Huế20073,94
765Hương VinhHuếThừa Thiên Huế20217,14
766Kim LongHuếThừa Thiên Huế19832,45
767Phú HậuHuếThừa Thiên Huế19751,14
768Phú HộiHuếThừa Thiên Huế19951,09
769Phú NhuậnHuếThừa Thiên Huế19950,74
770Phú ThượngHuếThừa Thiên Huế20215,89
771Phước VĩnhHuếThừa Thiên Huế19831,01
772Phường ĐúcHuếThừa Thiên Huế19831,64
773Tây LộcHuếThừa Thiên Huế19751,80
774Thuận AnHuếThừa Thiên Huế202116,28
775Thuận HòaHuếThừa Thiên Huế19751,85
776Thuận LộcHuếThừa Thiên Huế19751,96
777Thủy BiềuHuếThừa Thiên Huế20106,57
778Thủy VânHuếThừa Thiên Huế20214,92
779Thủy XuânHuếThừa Thiên Huế20107,71
780Trường AnHuếThừa Thiên Huế19831,49
781Vỹ DạHuếThừa Thiên Huế19832,22
782Vĩnh NinhHuếThừa Thiên Huế19831,48
783Xuân PhúHuếThừa Thiên Huế19831,77
784Phường 1Mỹ ThoTiền Giang19760,77
785Phường 2Mỹ ThoTiền Giang19760,71
786Phường 3Mỹ ThoTiền Giang19760,54
787Phường 4Mỹ ThoTiền Giang19760,79
788Phường 5Mỹ ThoTiền Giang19762,72
789Phường 6Mỹ ThoTiền Giang19763,11
790Phường 7Mỹ ThoTiền Giang19760,4
791Phường 8Mỹ ThoTiền Giang19760,7
792Phường 9Mỹ ThoTiền Giang20032,4
793Phường 10Mỹ ThoTiền Giang20032,83
794Tân LongMỹ ThoTiền Giang20032,73
795Phường 1Trà VinhTrà Vinh19752,48
796Phường 2Trà VinhTrà Vinh19750,28
797Phường 3Trà VinhTrà Vinh19750,17
798Phường 4Trà VinhTrà Vinh19751,55
799Phường 5Trà VinhTrà Vinh19752,21
800Phường 6Trà VinhTrà Vinh19751,02
801Phường 7Trà VinhTrà Vinh19755,8
802Phường 8Trà VinhTrà Vinh20023,11
803Phường 9Trà VinhTrà Vinh20029,91
804An TườngTuyên QuangTuyên Quang201911,59
805Đội CấnTuyên QuangTuyên Quang201934,08
806Hưng ThànhTuyên QuangTuyên Quang20084,8
807Minh XuânTuyên QuangTuyên Quang19541,75
808Mỹ LâmTuyên QuangTuyên Quang201918,79
809Nông TiếnTuyên QuangTuyên Quang200812,7
810Phan ThiếtTuyên QuangTuyên Quang19541,27
811Tân HàTuyên QuangTuyên Quang20085,24
812Tân QuangTuyên QuangTuyên Quang19541,2
813Ỷ LaTuyên QuangTuyên Quang20083,5
814Phường 1Vĩnh LongVĩnh Long19750,94
815Phường 2Vĩnh LongVĩnh Long19751,53
816Phường 3Vĩnh LongVĩnh Long19753,76
817Phường 4Vĩnh LongVĩnh Long19752,42
818Phường 5Vĩnh LongVĩnh Long19754,06
819Phường 8Vĩnh LongVĩnh Long19753,39
820Phường 9Vĩnh LongVĩnh Long19754,73
821Tân HòaVĩnh LongVĩnh Long20207,48
822Tân HộiVĩnh LongVĩnh Long20205,20
823Tân NgãiVĩnh LongVĩnh Long20209,00
824Trường AnVĩnh LongVĩnh Long20205,54
825Đống ĐaVĩnh YênVĩnh Phúc19612,44
826Đồng TâmVĩnh YênVĩnh Phúc19996,96
827Hội HợpVĩnh YênVĩnh Phúc19997,16
828Khai QuangVĩnh YênVĩnh Phúc200411,52
829Liên BảoVĩnh YênVĩnh Phúc19614,05
830Ngô QuyềnVĩnh YênVĩnh Phúc19610,62
831Tích SơnVĩnh YênVĩnh Phúc1961
832Đồng XuânPhúc YênVĩnh Phúc20083,4
833Hùng VươngPhúc YênVĩnh Phúc20031,59
834Nam ViêmPhúc YênVĩnh Phúc20185,82
835Phúc ThắngPhúc YênVĩnh Phúc20036,37
836Tiền ChâuPhúc YênVĩnh Phúc20187,16
837Trưng NhịPhúc YênVĩnh Phúc20031,69
838Trưng TrắcPhúc YênVĩnh Phúc20030,97
839Xuân HòaPhúc YênVĩnh Phúc20034,24
840Đồng TâmYên BáiYên Bái19884,14
841Hồng HàYên BáiYên Bái19881,08
842Hợp MinhYên BáiYên Bái20139,29
843Minh TânYên BáiYên Bái19882,17
844Nam CườngYên BáiYên Bái20133,89
845Nguyễn PhúcYên BáiYên Bái19881,44
846Nguyễn Thái HọcYên BáiYên Bái1988
847Yên NinhYên BáiYên Bái19886,44
848Yên ThịnhYên BáiYên Bái19564,07

Tại các thị xãSửa đổi

Danh sách các thị xã xếp theo số phường:

  1. Nghi Sơn (16 phường)
  2. Kinh Môn (14 phường)
  3. Từ Sơn (12 phường)
  4. Hoài Nhơn, Quảng Yên (11 phường)
  5. Đông Triều, Tân Uyên (10 phường)
  6. Duy Tiên, Sơn Tây (9 phường)
  7. Đức Phổ (8 phường)
  8. Buôn Hồ, Cửa Lò, Điện Bàn, Mỹ Hào, Ninh Hòa (7 phường)
  9. An Khê, Ba Đồn, Bỉm Sơn, Cai Lậy, Kỳ Anh, Sa Pa, Trảng Bàng (6 phường)
  10. An Nhơn, Bến Cát, Đông Hòa, Gò Công, Hoàng Mai, Hồng Lĩnh, Hương Thủy, Hương Trà, La Gi, Phú Mỹ, Phước Long, Tân Châu (5 phường)
  11. Ayun Pa, Bình Long, Hòa Thành, Long Mỹ, Nghĩa Lộ, Phổ Yên, Phú Thọ, Quảng Trị, Sông Cầu, Thái Hòa, Vĩnh Châu (4 phường)
  12. Bình Minh, Giá Rai, Kiến Tường, Ngã Năm (3 phường)
  13. Duyên Hải, Mường Lay (2 phường)

Danh sách các phường thuộc các thị xã

STTTên phườngThị xãTỉnh, thành phốNăm thành lậpDiện tích

(km²)

1Long ChâuTân ChâuAn Giang20095,81
2Long HưngTân ChâuAn Giang20091,03
3Long PhúTân ChâuAn Giang200912,11
4Long SơnTân ChâuAn Giang200913,14
5Long ThạnhTân ChâuAn Giang20094,1
6Hắc DịchPhú MỹBà Rịa – Vũng Tàu201832
7Mỹ XuânPhú MỹBà Rịa – Vũng Tàu201838,93
8Phú MỹPhú MỹBà Rịa – Vũng Tàu201831,87
9Phước HòaPhú MỹBà Rịa – Vũng Tàu201854,68
10Tân PhướcPhú MỹBà Rịa – Vũng Tàu201829,75
11Phường 1Giá RaiBạc Liêu201511,87
12Hộ PhòngGiá RaiBạc Liêu201511,95
13Láng TrònGiá RaiBạc Liêu201533,2
14Châu KhêTừ SơnBắc Ninh20084,98
15Đình BảngTừ SơnBắc Ninh20088,3
17Đông NgànTừ SơnBắc Ninh20081,11
17Đồng KỵTừ SơnBắc Ninh20083,34
18Đồng NguyênTừ SơnBắc Ninh20086,88
19Hương MạcTừ SơnBắc Ninh20215,58
20Phù ChẩnTừ SơnBắc Ninh20215,98
21Phù KhêTừ SơnBắc Ninh20213,47
22Tam SơnTừ SơnBắc Ninh20218,45
23Tân HồngTừ SơnBắc Ninh20084,91
24Trang HạTừ SơnBắc Ninh20082,56
25Tương GiangTừ SơnBắc Ninh20215,66
26Bình ĐịnhAn NhơnBình Định20116,12
27Đập ĐáAn NhơnBình Định20115,07
28Nhơn HòaAn NhơnBình Định201127,93
29Nhơn HưngAn NhơnBình Định20118,33
30Nhơn ThànhAn NhơnBình Định201112,69
31Bồng SơnHoài NhơnBình Định202017,39
32Hoài ĐứcHoài NhơnBình Định202063,72
33Hoài HảoHoài NhơnBình Định202037,63
34Hoài HươngHoài NhơnBình Định202010,74
35Hoài TânHoài NhơnBình Định202027,59
36Hoài ThanhHoài NhơnBình Định202016,56
37Hoài Thanh TâyHoài NhơnBình Định202014,54
38Hoài XuânHoài NhơnBình Định202010,08
39Tam QuanHoài NhơnBình Định20207,22
40Tam Quan BắcHoài NhơnBình Định20207,56
41Tam Quan NamHoài NhơnBình Định20209,22
42Chánh Phú HòaBến CátBình Dương201346,33
43Hòa LợiBến CátBình Dương201316,9
44Mỹ PhướcBến CátBình Dương201321,51
45Tân ĐịnhBến CátBình Dương201316,62
46Thới HòaBến CátBình Dương201337,93
47Hội NghĩaTân UyênBình Dương202017,26
48Khánh BìnhTân UyênBình Dương201321,75
49Phú ChánhTân UyênBình Dương20207,98
50Tân HiệpTân UyênBình Dương201325,14
51Tân Phước KhánhTân UyênBình Dương201310,14
52Tân Vĩnh HiệpTân UyênBình Dương20209,02
53Thái HòaTân UyênBình Dương201311,43
54Thạnh PhướcTân UyênBình Dương20138,06
55Uyên HưngTân UyênBình Dương201333,69
56Vĩnh TânTân UyênBình Dương202032,41
57An LộcBình LongBình Phước200910,3
58Hưng ChiếnBình LongBình Phước200923,21
59Phú ĐứcBình LongBình Phước20094,04
60Phú ThịnhBình LongBình Phước20093,94
61Long PhướcPhước LongBình Phước200912,19
62Long ThủyPhước LongBình Phước20093,97
63Phước BìnhPhước LongBình Phước200912,96
64Sơn GiangPhước LongBình Phước200916,5
65Thác MơPhước LongBình Phước200920,47
66Bình TânLa GiBình Thuận20053,26
67Phước HộiLa GiBình Thuận20051,77
68Phước LộcLa GiBình Thuận20051,45
69Tân AnLa GiBình Thuận20056,02
70Tân ThiệnLa GiBình Thuận20053,78
71An BìnhBuôn HồĐắk Lắk20088,31
72An LạcBuôn HồĐắk Lắk20085,79
73Bình TânBuôn HồĐắk Lắk200816,02
74Đạt HiếuBuôn HồĐắk Lắk200810,48
75Đoàn KếtBuôn HồĐắk Lắk200815,06
76Thiện AnBuôn HồĐắk Lắk20088,68
77Thống NhấtBuôn HồĐắk Lắk200817,85
78Na LayMường LayĐiện Biên197123,32
79Sông ĐàMường LayĐiện Biên197129,09
80An BìnhAn KhêGia Lai20039,3
81An PhúAn KhêGia Lai20033,85
82An PhướcAn KhêGia Lai200918,79
83An TânAn KhêGia Lai20034,57
84Ngô MâyAn KhêGia Lai200910,04
85Tây SơnAn KhêGia Lai20033,28
86Cheo ReoAyun PaGia Lai20074,42
87Đoàn KếtAyun PaGia Lai20073,85
88Hòa BìnhAyun PaGia Lai20074,85
89Sông BờAyun PaGia Lai20074,16
90Bạch ThượngDuy TiênHà Nam20196,24
91Châu GiangDuy TiênHà Nam201912,81
92Duy HảiDuy TiênHà Nam20195,50
93Duy MinhDuy TiênHà Nam20195,71
94Đồng VănDuy TiênHà Nam20195,59
95Hòa MạcDuy TiênHà Nam20195,68
96Hoàng ĐôngDuy TiênHà Nam20196,36
97Tiên NộiDuy TiênHà Nam20196,86
98Yên BắcDuy TiênHà Nam20197,05
99Lê LợiSơn TâyHà Nội19540,88
100Ngô QuyềnSơn TâyHà Nội1954
101Phú ThịnhSơn TâyHà Nội20002,98
102Quang TrungSơn TâyHà Nội19540,72
103Sơn LộcSơn TâyHà Nội19841,14
104Trung HưngSơn TâyHà Nội20085,1
105Trung Sơn TrầmSơn TâyHà Nội20083,32
106Viên SơnSơn TâyHà Nội20082,87
107Xuân KhanhSơn TâyHà Nội19843,6
108Bắc HồngHồng LĩnhHà Tĩnh19925,34
109Đậu LiêuHồng LĩnhHà Tĩnh200924,31
110Đức ThuậnHồng LĩnhHà Tĩnh20098,54
111Nam HồngHồng LĩnhHà Tĩnh19924,74
112Trung LươngHồng LĩnhHà Tĩnh20098,24
113Hưng TríKỳ AnhHà Tĩnh201919,76
114Kỳ LiênKỳ AnhHà Tĩnh201512,9
115Kỳ LongKỳ AnhHà Tĩnh201521,37
116Kỳ PhươngKỳ AnhHà Tĩnh201535,48
117Kỳ ThịnhKỳ AnhHà Tĩnh201540,84
118Kỳ TrinhKỳ AnhHà Tĩnh201547,48
119An LưuKinh MônHải Dương20193,72
120An PhụKinh MônHải Dương20198,11
121An SinhKinh MônHải Dương20195,41
122Duy TânKinh MônHải Dương20197,69
123Hiến ThànhKinh MônHải Dương20196,30
124Hiệp AnKinh MônHải Dương20193,26
125Hiệp SơnKinh MônHải Dương20197,16
126Long XuyênKinh MônHải Dương20194,48
127Minh TânKinh MônHải Dương201913,57
128Phạm TháiKinh MônHải Dương20199,76
129Phú ThứKinh MônHải Dương20198,85
130Tân DânKinh MônHải Dương20194,97
131Thái ThịnhKinh MônHải Dương20194,05
132Thất HùngKinh MônHải Dương20197,45
133Bình ThạnhLong MỹHậu Giang201513,9
134Thuận AnLong MỹHậu Giang201512,2
135Trà LồngLong MỹHậu Giang20157
136Vĩnh TườngLong MỹHậu Giang20159,9
137Bạch SamMỹ HàoHưng Yên20194,56
138Bần Yên NhânMỹ HàoHưng Yên20195,72
139Dị SửMỹ HàoHưng Yên20196,71
140Minh ĐứcMỹ HàoHưng Yên20195,64
141Nhân HòaMỹ HàoHưng Yên20196,21
142Phan Đình PhùngMỹ HàoHưng Yên20197,52
143Phùng Chí KiênMỹ HàoHưng Yên20194,47
144Ninh ĐaNinh HòaKhánh Hòa201013,47
145Ninh DiêmNinh HòaKhánh Hòa201024,29
146Ninh GiangNinh HòaKhánh Hòa20106,58
147Ninh HàNinh HòaKhánh Hòa201013,17
148Ninh HảiNinh HòaKhánh Hòa20108,07
149Ninh HiệpNinh HòaKhánh Hòa20105,88
150Ninh ThủyNinh HòaKhánh Hòa201016,16
151Cầu MâySa PaLào Cai20196,51
152Hàm RồngSa PaLào Cai20198,69
153Ô Quý HồSa PaLào Cai201915,19
154Phan Si PăngSa PaLào Cai201910,57
155Sa PaSa PaLào Cai20196,25
156Sa PảSa PaLào Cai20197,29
157Phường 1Kiến TườngLong An20138,06
158Phường 2Kiến TườngLong An20139,47
159Phường 3Kiến TườngLong An20137,96
160Nghi HảiCửa LòNghệ An19943,29
161Nghi HòaCửa LòNghệ An19943,86
162Nghi HươngCửa LòNghệ An20109,67
163Nghi TânCửa LòNghệ An19941,08
164Nghi ThuCửa LòNghệ An20103,58
165Nghi ThủyCửa LòNghệ An19940,94
166Thu ThủyCửa LòNghệ An19941,04
167Hòa HiếuThái HòaNghệ An20074,59
168Long SơnThái HòaNghệ An201916,20
169Quang PhongThái HòaNghệ An20076,24
170Quang TiếnThái HòaNghệ An20077,69
171Mai HùngHoàng MaiNghệ An201312,22
172Quỳnh DịHoàng MaiNghệ An20136,33
173Quỳnh PhươngHoàng MaiNghệ An20133,45
174Quỳnh ThiệnHoàng MaiNghệ An201311,61
175Quỳnh XuânHoàng MaiNghệ An201315,83
176Âu CơPhú ThọPhú Thọ19541,21
177Hùng VươngPhú ThọPhú Thọ19542,62
178Phong ChâuPhú ThọPhú Thọ19541,90
179Thanh VinhPhú ThọPhú Thọ20134,23
180Hòa Hiệp BắcĐông HòaPhú Yên202014,28
181Hòa Hiệp NamĐông HòaPhú Yên202015,13
182Hòa Hiệp TrungĐông HòaPhú Yên202013,48
183Hòa VinhĐông HòaPhú Yên20209,43
184Hòa Xuân TâyĐông HòaPhú Yên202045,79
185Xuân ĐàiSông CầuPhú Yên200910,62
186Xuân PhúSông CầuPhú Yên200911,17
187Xuân ThànhSông CầuPhú Yên20095,38
188Xuân YênSông CầuPhú Yên20095,02
189Ba ĐồnBa ĐồnQuảng Bình20132,01
190Quảng LongBa ĐồnQuảng Bình20139,12
191Quảng PhongBa ĐồnQuảng Bình20134,7
192Quảng PhúcBa ĐồnQuảng Bình201314,35
193Quảng ThọBa ĐồnQuảng Bình20139,17
194Quảng ThuậnBa ĐồnQuảng Bình20137,71
195Điện AnĐiện BànQuảng Nam201510,15
196Điện DươngĐiện BànQuảng Nam201515,64
197Điện Nam BắcĐiện BànQuảng Nam20157,51
198Điện Nam ĐôngĐiện BànQuảng Nam20158,8
199Điện Nam TrungĐiện BànQuảng Nam20158,04
200Điện NgọcĐiện BànQuảng Nam201521,22
201Vĩnh ĐiệnĐiện BànQuảng Nam20152,05
202Nguyễn NghiêmĐức PhổQuảng Ngãi20206,09
203Phổ HòaĐức PhổQuảng Ngãi202016,27
204Phổ MinhĐức PhổQuảng Ngãi20209,33
205Phổ NinhĐức PhổQuảng Ngãi202022,25
206Phổ QuangĐức PhổQuảng Ngãi202011,01
207Phổ ThạnhĐức PhổQuảng Ngãi202029,73
208Phổ VănĐức PhổQuảng Ngãi202010,54
209Phổ VinhĐức PhổQuảng Ngãi202015,527
210Cộng HòaQuảng YênQuảng Ninh20117,66
211Đông MaiQuảng YênQuảng Ninh201116,83
212Hà AnQuảng YênQuảng Ninh201127,11
213Minh ThànhQuảng YênQuảng Ninh201133,31
214Nam HòaQuảng YênQuảng Ninh20119,29
215Phong CốcQuảng YênQuảng Ninh201113,32
216Phong HảiQuảng YênQuảng Ninh20116,04
217Quảng YênQuảng YênQuảng Ninh20115,43
218Tân AnQuảng YênQuảng Ninh201114,45
219Yên GiangQuảng YênQuảng Ninh20113,73
220Yên HảiQuảng YênQuảng Ninh201114,61
221Đông TriềuĐông TriềuQuảng Ninh20150,77
222Đức ChínhĐông TriềuQuảng Ninh20156,28
223Hoàng QuếĐông TriềuQuảng Ninh201914,88
224Hồng PhongĐông TriềuQuảng Ninh20197,38
225Hưng ĐạoĐông TriềuQuảng Ninh20158,1
226Kim SơnĐông TriềuQuảng Ninh201510,45
227Mạo KhêĐông TriềuQuảng Ninh201519,06
228Tràng AnĐông TriềuQuảng Ninh20199,53
229Xuân SơnĐông TriềuQuảng Ninh20156,6
230Yên ThọĐông TriềuQuảng Ninh201910,21
231Phường 1Quảng TrịQuảng Trị20081,83
232Phường 2Quảng TrịQuảng Trị20081,98
233Phường 3Quảng TrịQuảng Trị20081,85
234An ĐônQuảng TrịQuảng Trị20082,61
235Phường 1Vĩnh ChâuSóc Trăng201113,44
236Phường 2Vĩnh ChâuSóc Trăng201144,71
237Khánh HòaVĩnh ChâuSóc Trăng201145,91
238Vĩnh PhướcVĩnh ChâuSóc Trăng201151,04
239Phường 1Ngã NămSóc Trăng201319,56
240Phường 2Ngã NămSóc Trăng201344,77
241Phường 3Ngã NămSóc Trăng201333,71
242Hiệp TânHòa ThànhTây Ninh20206,52
243Long HoaHòa ThànhTây Ninh20202,27
244Long Thành BắcHòa ThànhTây Ninh20204,97
245Long Thành TrungHòa ThànhTây Ninh20209,66
246An HòaTrảng BàngTây Ninh202030,23
247An TịnhTrảng BàngTây Ninh202033,29
248Gia BìnhTrảng BàngTây Ninh202012,01
249Gia LộcTrảng BàngTây Ninh202027,25
250Lộc HưngTrảng BàngTây Ninh202045,15
251Trảng BàngTrảng BàngTây Ninh20206,64
252Ba HàngPhổ YênThái Nguyên20154,45
253Bắc SơnPhổ YênThái Nguyên20153,69
254Bãi BôngPhổ YênThái Nguyên20153,51
255Đồng TiếnPhổ YênThái Nguyên20157,81
256Ba ĐìnhBỉm SơnThanh Hóa19918,79
257Bắc SơnBỉm SơnThanh Hóa1991
258Đông SơnBỉm SơnThanh Hóa200221,01
259Lam SơnBỉm SơnThanh Hóa20023,77
260Ngọc TrạoBỉm SơnThanh Hóa19832,72
261Phú SơnBỉm SơnThanh Hóa20092,88
262Bình MinhNghi SơnThanh Hóa20206,41
263Hải AnNghi SơnThanh Hóa20206,26
264Hải BìnhNghi SơnThanh Hóa20209,54
265Hải ChâuNghi SơnThanh Hóa20209,09
266Hải HòaNghi SơnThanh Hóa20207,63
267Hải LĩnhNghi SơnThanh Hóa20208,43
268Hải NinhNghi SơnThanh Hóa202010,14
269Hải ThanhNghi SơnThanh Hóa20202,77
270Hải ThượngNghi SơnThanh Hóa202024,21
271Mai LâmNghi SơnThanh Hóa202017,80
272Nguyên BìnhNghi SơnThanh Hóa202033,19
273Ninh HảiNghi SơnThanh Hóa20206,32
274Tân DânNghi SơnThanh Hóa20209,64
275Tĩnh HảiNghi SơnThanh Hóa20206,73
276Trúc LâmNghi SơnThanh Hóa202015,52
277Xuân LâmNghi SơnThanh Hóa20209,60
278Phú BàiHương ThủyThừa Thiên Huế201015,70
279Thủy ChâuHương ThủyThừa Thiên Huế201017,95
280Thủy DươngHương ThủyThừa Thiên Huế201012,50
281Thủy LươngHương ThủyThừa Thiên Huế20108,58
282Thủy PhươngHương ThủyThừa Thiên Huế201028,25
283Hương ChữHương TràThừa Thiên Huế201115,85
284Hương VănHương TràThừa Thiên Huế201113,72
285Hương VânHương TràThừa Thiên Huế201161,33
286Hương XuânHương TràThừa Thiên Huế201114,93
287Tứ HạHương TràThừa Thiên Huế20118,45
288Phường 1Gò CôngTiền Giang19870,49
289Phường 2Gò CôngTiền Giang19870,71
290Phường 3Gò CôngTiền Giang19941,09
291Phường 4Gò CôngTiền Giang19941,51
292Phường 5Gò CôngTiền Giang20031,6
293Phường 1Cai LậyTiền Giang20132,21
294Phường 2Cai LậyTiền Giang20133,49
295Phường 3Cai LậyTiền Giang20133,36
296Phường 4Cai LậyTiền Giang20132,04
297Phường 5Cai LậyTiền Giang20132,56
298Nhị MỹCai LậyTiền Giang20135,54
299Phường 1Duyên HảiTrà Vinh201513,51
300Phường 2Duyên HảiTrà Vinh201511,53
301Cái VồnBình MinhVĩnh Long20122,19
302Đông ThuậnBình MinhVĩnh Long20123,94
303Thành PhướcBình MinhVĩnh Long20123,6
304Cầu ThiaNghĩa LộYên Bái19951,14
305Pú TrạngNghĩa LộYên Bái19955,84
306Tân AnNghĩa LộYên Bái19953,04
307Trung TâmNghĩa LộYên Bái19951,03

Xem thêmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Liên kết ngoàiSửa đổi